sure-enough

/'ʃuəi'nʌf/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đúng, thực, chắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

sure-enough
A real cowboy showed us a sure-enough fish wheel on the riverbank.