sure-enough
/'ʃuəi'nʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đúng, thực, chắc chắn: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là có thật, đúng như mô tả hoặc như mong đợi, không phải là giả tạo hay tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He said he would fix the car, and sure-enough, it was running perfectly by evening. (Anh ấy nói sẽ sửa chiếc xe, và quả thực, đến tối nó đã chạy hoàn hảo.)
- We heard a strange noise, and sure-enough, there was a raccoon in the attic. (Chúng tôi nghe thấy tiếng động lạ, và đúng thật, có một con gấu mèo trên gác mái.)
- Is that a sure-enough diamond or just glass? (Đó là kim cương thật hay chỉ là thủy tinh vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh tính xác thực: Thường đứng trước danh từ để làm nổi bật rằng danh từ đó là thứ "thực sự", "đích thực".
- After years of training, she became a sure-enough expert in the field. (Sau nhiều năm đào tạo, cô ấy đã trở thành một chuyên gia đích thực trong lĩnh vực đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sure enough (cụm trạng từ): Quả thực, quả nhiên. (Lưu ý: Đây là cụm từ phổ biến hơn, thường được viết tách thành hai từ và đóng vai trò trạng từ).
- He promised to help, and sure enough, he did. (Anh ấy hứa sẽ giúp, và quả nhiên, anh ấy đã làm.)
Từ đồng nghĩa
- Real: thực, có thật.
- Genuine: chính hiệu, thật.
- Authentic: xác thực, đích thực.
- Actual: thực tế, thực sự.
Thành ngữ liên quan
- Honest-to-goodness: (thành ngữ) thật thà, đúng nghĩa, chân thật. Có nghĩa và cách dùng nhấn mạnh tương tự "sure-enough".
- He's an honest-to-goodness war hero. (Ông ấy là một anh hùng chiến tranh đích thực.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đúng, thực, chắc