juggle

/'dʤʌgl/
Học thuật
Thân thiện
juggle

The performer can juggle five colorful balls at once.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tung hứng: Hành động liên tục ném bắt một số đồ vật (thường ba vật trở lên) trong không trung để chúng không rơi xuống đất.
    • Xoay xở, sắp xếp một cách khó khăn: Cố gắng quản lý hoặc xử lý nhiều việc, nhiều trách nhiệm khác nhau cùng một lúc.
    • Xuyên tạc, thao túng một cách gian dối: Thay đổi hoặc sắp xếp lại thông tin, sự kiện, con số một cách chủ ý để đánh lừa người khác.
  2. Danh từ:

    • Trò tung hứng: Màn biểu diễn hoặc kỹ năng tung hứng các đồ vật.
    • Sự xuyên tạc, sự thao túng gian dối: Hành động lừa dối bằng cách thay đổi thông tin.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He learned to juggle three balls in just one week. (Anh ấy học cách tung hứng ba quả bóng chỉ trong một tuần.)
    • Many parents have to juggle work and family life. (Nhiều bậc cha mẹ phải xoay xở giữa công việc cuộc sống gia đình.)
    • The accountant tried to juggle the figures to hide the loss. (Kế toán viên đã cố gắng thao túng các con số để che giấu khoản lỗ.)
  • Danh từ:

    • The circus performer's juggle with flaming torches was amazing. (Màn tung hứng những ngọn đuốc rực lửa của nghệ sĩ rạp xiếc thật tuyệt vời.)
    • His explanation was a clever juggle of facts. (Lời giải thích của anh ta một sự xuyên tạc sự thật rất tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep many balls in the air": Một thành ngữ đồng nghĩa với việc phải "juggle" nhiều việc cùng lúc, nhấn mạnh sự khó khăn cần tập trung.
    • As a project manager, she is used to keeping many balls in the air. ( một quản lý dự án, ấy đã quen với việc phải xoay xở rất nhiều việc cùng một lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Juggler (n): Người biểu diễn tung hứng, nghệ sĩ tung hứng.
    • The street juggler attracted a large crowd. (Nghệ sĩ tung hứng đường phố đã thu hút một đám đông lớn.)
  • Juggling (n): Hành động, kỹ năng hoặc nghệ thuật tung hứng; sự xoay xở nhiều việc.
    • Financial juggling can lead to serious legal trouble. (Việc thao túng tài chính có thể dẫn đến rắc rối pháp nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Balance (v): Cân bằng (nhiều việc).
  • Manage (v): Quản lý, xoay xở.
  • Manipulate (v): Thao túng, điều khiển (thường theo nghĩa tiêu cực).
  • Falsify (v): Giả mạo, xuyên tạc (thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Juggle with (something): Chơi đùa, xử lý một cách thiếu nghiêm túc hoặc ý xuyên tạc.
    • Politicians should not juggle with the truth. (Các chính trị gia không nên xuyên tạc sự thật.)
Thành ngữ liên quan
  • To have too many balls in the air: quá nhiều việc phải xử lý cùng lúc, đến mức nguy không kiểm soát nổi.
    • I can't take on another project right now; I already have too many balls in the air. (Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa lúc này; tôi đang phải xoay xở quá nhiều việc rồi.)
juggle

The performer can juggle five colorful balls at once.

danh từ
  1. trò tung hứng, trò múa rối
  2. sự lừa bịp, sự lừa gạt
nội động từ
  1. tung hứng, múa rối
  2. (juggle with) lừa bịp, lừa dối; xuyên tạc
    • to juggle with someone
      lừa bịp ai
    • to juggle with facts
      xuyên tạc sự việc
ngoại động từ
  1. lừa bịp; dùng mánh khoé để lừa
    • to juggle someone out of something
      lừa bịp ai lấy cái
    • to juggle something away
      dùng mánh khoé để lấy cái

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "juggle"

Từ có nhắc đến "juggle"