dismay

/dis'mei/
Học thuật
Thân thiện
dismay

The unexpected news filled her with dismay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thất vọng, sự chán nản: Cảm giác buồn bã, lo lắng hoặc mất tinh thần khi đối mặt với một tình huống xấu, khó khăn hoặc không mong đợi.
    • Sự kinh hoàng, sự sợ hãi: Cảm giác sốc sợ hãi mạnh mẽ trước một tin tức hoặc sự việc khủng khiếp.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm ai thất vọng, làm nản lòng: Khiến ai đó cảm thấy buồn bã, lo lắng mất đi sự nhiệt tình hoặc can đảm.
    • Làm ai kinh hoàng, làm khiếp sợ: Khiến ai đó cảm thấy sốc sợ hãi sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • To her dismay, the project was canceled. ( ấy thất vọng khi dự án bị hủy bỏ.)
    • The news was received with dismay by the staff. (Tin tức được nhân viên đón nhận với sự kinh hoàng.)
  • Ngoại động từ:

    • The election result dismayed his supporters. (Kết quả bầu cử làm những người ủng hộ anh ta thất vọng.)
    • We were dismayed by the violence in the report. (Chúng tôi kinh hoàng trước bạo lực được nêu trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Much to someone's dismay": Làm cho ai đócùng thất vọng/chán nản.

    • Much to his dismay, his application was rejected. (Anh ta vô cùng thất vọng đơn xin của mình bị từ chối.)
  • "In dismay": Trong tình trạng thất vọng, kinh hoàng.

    • She looked at the broken vase in dismay. ( ấy nhìn chiếc bình vỡ với vẻ kinh hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dismayed (tính từ): Cảm thấy thất vọng, chán nản hoặc kinh hoàng.

    • He had a dismayed expression on his face. (Anh ta có vẻ mặt thất vọng.)
  • Dismaying (tính từ): Gây ra sự thất vọng, chán nản hoặc kinh hoàng.

    • The dismaying news spread quickly. (Tin tức đáng thất vọng lan truyền nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Disappointment (sự thất vọng), consternation (sự kinh hoàng), discouragement (sự nản lòng).
  • Động từ: Discourage (làm nản lòng), dishearten (làm nhụt chí), horrify (làm kinh hoàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "dismay" không phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường cấu trúc với giới từ như "dismayed at/by").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dismay" một cách cố định.)

dismay

The unexpected news filled her with dismay.

danh từ
  1. sự mất tinh thần; sự mất hết can đảm
ngoại động từ
  1. làm mất tinh thần; làm mất hết can đảm