horrifying

Học thuật
Thân thiện
horrifying

A child finds a horrifying mask in the old costume trunk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm khiếp sợ, làm kinh sợ: Gây ra cảm giác sợ hãi tột độ, ghê rợn hoặc kinh hoàng.
    • Khủng khiếp, kinh khủng: Mô tả điều đó quá xấu xa, tàn bạo hoặc đau đớn đến mức gây sốc ám ảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documentary showed horrifying images of the war. (Bộ phim tài liệu cho thấy những hình ảnh kinh hoàng về chiến tranh.)
    • It was a horrifying experience to be trapped in the elevator. (Đó một trải nghiệm kinh khủng khi bị mắc kẹt trong thang máy.)
    • The details of the crime were absolutely horrifying. (Chi tiết vụ án thực sự làm khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a horrifying thought": một ý nghĩ kinh khủng.

    • The very idea of losing a child is a horrifying thought. (Ý nghĩ mất đi một đứa trẻ một ý nghĩ kinh khủng.)
  • "find something horrifying": thấy điều đó khủng khiếp.

    • I find his lack of empathy horrifying. (Tôi thấy sự thiếu đồng cảm của anh ta thật khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Horrify (động từ): làm khiếp sợ, làm kinh hãi.

    • The news will horrify the public. (Tin tức đó sẽ làm công chúng kinh hãi.)
  • Horror (danh từ): nỗi kinh hoàng, sự kinh hãi.

    • She watched in horror as the car crashed. ( ấy nhìn với vẻ kinh hoàng khi chiếc xe đâm.)
  • Horrific (tính từ): kinh khủng, khủng khiếp (nghĩa tương tự "horrifying").

    • The accident scene was horrific. (Hiện trường vụ tai nạn thật kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrifying: làm khiếp sợ, đáng sợ.
  • Appalling: kinh khủng, tồi tệ đến mức gây sốc.
  • Ghastly: ghê rợn, kinh tởm.
  • Shocking: gây sốc, chấn động.
Từ trái nghĩa
  • Comforting: an ủi, làm yên lòng.
  • Reassuring: trấn an, làm yên tâm.
  • Pleasant: dễ chịu, thú vị.
  • Delightful: thú vị, làm vui lòng.
horrifying

A child finds a horrifying mask in the old costume trunk.

Adjective
  1. làm khiếp sợ, làm kinh sợ

Từ tương tự