horrifying
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm khiếp sợ, làm kinh sợ: Gây ra cảm giác sợ hãi tột độ, ghê rợn hoặc kinh hoàng.
- Khủng khiếp, kinh khủng: Mô tả điều gì đó quá xấu xa, tàn bạo hoặc đau đớn đến mức gây sốc và ám ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The documentary showed horrifying images of the war. (Bộ phim tài liệu cho thấy những hình ảnh kinh hoàng về chiến tranh.)
- It was a horrifying experience to be trapped in the elevator. (Đó là một trải nghiệm kinh khủng khi bị mắc kẹt trong thang máy.)
- The details of the crime were absolutely horrifying. (Chi tiết vụ án thực sự làm khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a horrifying thought": một ý nghĩ kinh khủng.
- The very idea of losing a child is a horrifying thought. (Ý nghĩ mất đi một đứa trẻ là một ý nghĩ kinh khủng.)
"find something horrifying": thấy điều gì đó khủng khiếp.
- I find his lack of empathy horrifying. (Tôi thấy sự thiếu đồng cảm của anh ta thật khủng khiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Horrify (động từ): làm khiếp sợ, làm kinh hãi.
- The news will horrify the public. (Tin tức đó sẽ làm công chúng kinh hãi.)
Horror (danh từ): nỗi kinh hoàng, sự kinh hãi.
- She watched in horror as the car crashed. (Cô ấy nhìn với vẻ kinh hoàng khi chiếc xe đâm.)
Horrific (tính từ): kinh khủng, khủng khiếp (nghĩa tương tự "horrifying").
- The accident scene was horrific. (Hiện trường vụ tai nạn thật kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Terrifying: làm khiếp sợ, đáng sợ.
- Appalling: kinh khủng, tồi tệ đến mức gây sốc.
- Ghastly: ghê rợn, kinh tởm.
- Shocking: gây sốc, chấn động.
Từ trái nghĩa
- Comforting: an ủi, làm yên lòng.
- Reassuring: trấn an, làm yên tâm.
- Pleasant: dễ chịu, thú vị.
- Delightful: thú vị, làm vui lòng.
Adjective
- làm khiếp sợ, làm kinh sợ