horsy

/'hɔ:si/
tính từ
  1. (thuộc) ngựa; giống ngựa
  2. liên quan đến đua ngựa
  3. thích đua ngựa
  4. đua ngựa
  5. ăn mặc nói năng như kề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

horsy
A child rides a horsy toy in the living room.