hoarse
/hɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khàn khàn, khản tiếng: Dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh phát ra trầm, thô ráp và yếu ớt, thường do viêm họng, la hét quá nhiều hoặc bị cảm lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After cheering at the concert all night, her voice was hoarse. (Sau khi cổ vũ ở buổi hòa nhạc cả đêm, giọng cô ấy trở nên khàn khàn.)
- He could only speak in a hoarse whisper because of his sore throat. (Anh ấy chỉ có thể nói bằng một giọng thì thầm khản đặc vì viêm họng.)
- The teacher's voice grew hoarse from lecturing for three hours. (Giọng của giáo viên trở nên khàn đi sau ba giờ giảng bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shout oneself hoarse": la hét đến mức bị khản tiếng.
- The fans shouted themselves hoarse supporting their team. (Các cổ động viên đã la hét ủng hộ đội của họ đến mức khản cả tiếng.)
"hoarse with emotion": giọng khàn đi vì xúc động mạnh.
- Her voice was hoarse with emotion as she gave her speech. (Giọng bà ấy khàn đi vì xúc động khi phát biểu.)
Biến thể và từ gần giống
Hoarsely (trạng từ): một cách khàn khàn.
- He answered hoarsely, "I'm fine." (Anh ấy trả lời một cách khàn khàn, "Tôi ổn.")
Hoarseness (danh từ): tình trạng khàn giọng.
- The main symptom is a persistent hoarseness. (Triệu chứng chính là tình trạng khàn giọng kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Husky: khàn khàn, trầm ấm (thường mang sắc thái tích cực hơn).
- Gruff: thô ráp, cộc cằn (thường chỉ tính cách hoặc giọng nói).
- Raspy: the thé, khàn khàn (nhấn mạnh âm thanh khô ráp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hoarse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hoarse")
tính từ
- khàn khàn, khản (giọng)
- to talk oneself hoarsenói đến khản cả tiếng