hoarse

/hɔ:s/
tính từ
  1. khàn khàn, khản (giọng)
    • to talk oneself hoarse
      nói đến khản cả tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hoarse"

Từ có nhắc đến "hoarse"

hoarse
She lost her voice from cheering and now speaks in a hoarse whisper.