houblon

Học thuật
Thân thiện
houblon

Le houblon grimpe le long d'un treillis dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây hoa bia: Một loại cây leo lâu năm, tên khoa họcHumulus lupulus, được trồng chủ yếu để lấy hoa cái (nón hoa) dùng trong sản xuất bia.
    • Hoa khô của cây hoa bia: Chỉ phần hoa khô (còn gọi là nón hoa) của cây này, được sử dụng làm nguyên liệu chính để tạo vị đắng, hương thơm tác dụng bảo quản cho bia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le houblon est une plante grimpante. (Cây hoa biamột loại cây leo.)
    • Cette bière est aromatisée avec du houblon d'Alsace. (Loại bia này được tạo hương với hoa bia từ vùng Alsace.)
    • La culture du houblon est importante pour l'industrie brassicole. (Việc trồng cây hoa bia rất quan trọng cho ngành công nghiệp sản xuất bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Houblon amer" / "Houblon aromatique": Các thuật ngữ chuyên ngành dùng để phân loại hoa bia dựa trên đặc tính chính: tạo vị đắng hoặc tạo hương thơm.
    • Pour cette recette, il faut un houblon amer et un houblon aromatique. (Đối với công thức này, cần một loại hoa bia tạo đắng một loại hoa bia tạo hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Houblonner (động từ): Ướp hoặc cho thêm hoa bia vào (bia) trong quá trình sản xuất.

    • Il faut houblonner la bière pour lui donner son amertume caractéristique. (Phải ướp hoa bia vào bia để tạo cho vị đắng đặc trưng.)
  • Houblonnage (danh từ giống đực): Hành động, quá trình thêm hoa bia vào bia.

  • Houblonnière (danh từ giống cái): Cánh đồng, trang trại trồng cây hoa bia.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng tên khoa học "humulus".
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực/công nghiệp bia, đôi khi được gọi đơn giản"l'amer" (chất tạo đắng) khi nói về vai trò của , nhưng đây không phảitừ đồng nghĩa chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "houblon". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nấu bia hoặc thực vật học.
houblon

Le houblon grimpe le long d'un treillis dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây hoa bia

Từ có nhắc đến "houblon"