houblon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây hoa bia: Một loại cây leo lâu năm, có tên khoa học là Humulus lupulus, được trồng chủ yếu để lấy hoa cái (nón hoa) dùng trong sản xuất bia.
- Hoa khô của cây hoa bia: Chỉ phần hoa khô (còn gọi là nón hoa) của cây này, được sử dụng làm nguyên liệu chính để tạo vị đắng, hương thơm và có tác dụng bảo quản cho bia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le houblon est une plante grimpante. (Cây hoa bia là một loại cây leo.)
- Cette bière est aromatisée avec du houblon d'Alsace. (Loại bia này được tạo hương với hoa bia từ vùng Alsace.)
- La culture du houblon est importante pour l'industrie brassicole. (Việc trồng cây hoa bia rất quan trọng cho ngành công nghiệp sản xuất bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Houblon amer" / "Houblon aromatique": Các thuật ngữ chuyên ngành dùng để phân loại hoa bia dựa trên đặc tính chính: tạo vị đắng hoặc tạo hương thơm.
- Pour cette recette, il faut un houblon amer et un houblon aromatique. (Đối với công thức này, cần một loại hoa bia tạo đắng và một loại hoa bia tạo hương.)
Biến thể và từ gần giống
Houblonner (động từ): Ướp hoặc cho thêm hoa bia vào (bia) trong quá trình sản xuất.
- Il faut houblonner la bière pour lui donner son amertume caractéristique. (Phải ướp hoa bia vào bia để tạo cho nó vị đắng đặc trưng.)
Houblonnage (danh từ giống đực): Hành động, quá trình thêm hoa bia vào bia.
- Houblonnière (danh từ giống cái): Cánh đồng, trang trại trồng cây hoa bia.
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng tên khoa học "humulus".
- Trong ngữ cảnh ẩm thực/công nghiệp bia, đôi khi được gọi đơn giản là "l'amer" (chất tạo đắng) khi nói về vai trò của nó, nhưng đây không phải là từ đồng nghĩa chính xác.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "houblon". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nấu bia hoặc thực vật học.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây hoa bia