household

/'haushould/
danh từ
  1. hộ, gia đình
  2. toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà
  3. (số nhiều) bột loại hai
tính từ
  1. (thuộc) gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ
    • household gods
      các vị thần trong nhà; (nghĩa bóng) những thức cần thiết cho đời sống gia đình
    • household word
      lời nói thông thường, lời nói cửa miệng

Idioms

  • household troops
    quân ngự lâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "household"

household
The family gathers for dinner in their household.