hoyau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuốc lưỡi cong: Một loại công cụ nông nghiệp, là một loại cuốc có lưỡi cong, dùng để xới đất, đào bới hoặc làm cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le paysan travaille la terre avec un hoyau. (Người nông dân làm đất bằng một cái cuốc lưỡi cong.)
- Cet ancien hoyau est exposé au musée des traditions agricoles. (Cái cuốc lưỡi cong cổ này được trưng bày tại bảo tàng truyền thống nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être habile avec un hoyau": thành thạo, khéo léo khi sử dụng cuốc lưỡi cong.
- Mon grand-père est très habile avec un hoyau. (Ông tôi sử dụng cuốc lưỡi cong rất thành thạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bêche (n.f): Cái mai, xẻng (dùng để đào đất).
- Pioche (n.f): Cái cuốc chim (có hai đầu, một đầu nhọn, một đầu bằng).
- Sarcloir (n.m): Cái cào cỏ, dụng cụ làm cỏ.
Từ đồng nghĩa
- Outil de terrassement: Công cụ đào đất.
- Outil agricole: Công cụ nông nghiệp.
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) cuốc lưỡi cong