hou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- (Để dọa): Từ cảm thán dùng để hù dọa, làm người khác giật mình, thường đi kèm với việc chỉ ra một mối đe dọa hoặc con vật đáng sợ.
- (Để chế giễu): Từ cảm thán dùng để trêu chọc, chế nhạo hoặc tỏ thái độ mỉa mai, khinh bỉ đối với người khác.
Ví dụ sử dụng
Thán từ (để dọa):
- Hou! hou! voici le loup! (Chết! chết! chó sói đây này!)
- Hou! Je suis un monstre! (Chết! Ta là quái vật đây!)
Thán từ (để chế giễu):
- Hou! le vilain! (Lêu lêu! đồ hư!)
- Hou! Tu as perdu! (Lêu lêu! Cậu thua rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hou hou!": Thường được lặp lại để tăng hiệu ứng dọa nạt hoặc chế giễu.
- Les enfants criaient "Hou hou!" derrière la porte. (Lũ trẻ la "Chết chết!" đằng sau cánh cửa.)
Cử chỉ đi kèm: Từ này thường đi kèm với hành động như giơ tay lên hình móng vuốt, trợn mắt (khi dọa) hoặc lè lưỡi, chỉ tay (khi chế giễu).
Biến thể và từ gần giống
- Hue (Danh từ): Tiếng kêu, tiếng la (không phải thán từ trực tiếp như "hou").
- Cri (Danh từ): Tiếng la, tiếng kêu lớn.
Từ đồng nghĩa
- Pour effrayer (để dọa): "Bouh!" (Bù!), "Grrou!" (Gừ!).
- Pour se moquer (để chế giễu): "Hé hé!" (Hê hê!), "Rahlala!" (Ôi trời!).
Các cụm từ liên quan
Faire hou à quelqu'un: Hù/doạ ai đó.
- Il aime faire hou à sa petite sœur. (Nó thích hù em gái nó.)
Crier hou après quelqu'un: La "hou" để chế giễu ai đó.
- La foule criait hou après le joueur qui avait raté le penalty. (Đám đông la "lêu lêu" cầu thủ đá hỏng quả phạt đền.)
Thành ngữ liên quan
- Être la bête noire à qui on crie hou: Là đối tượng bị chế giễu, bị ghét.
- Depuis son erreur, il est la bête noire à qui on crie hou. (Kể từ sau sai lầm, anh ta trở thành cái đích để mọi người chế giễu.)
thán từ
- (để dọa) chết!
- Hou! hou! voici le loupchết! chết! chó sói đây này
- (để chế giễu) lêu lêu!
- Hou! le vilain!lêu lêu! đồ hư!