houx

Học thuật
Thân thiện
houx

Le houx a des feuilles vertes et des baies rouges.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây nhựa ruồi: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, cứng, nhọn quả mọng màu đỏ. Tên khoa họcIlex aquifolium.
    • Gỗ hoặc cành của cây này: Vật liệu được lấy từ cây nhựa ruồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le houx est souvent utilisé pour les décorations de Noël. (Cây nhựa ruồi thường được dùng cho trang trí Giáng Sinh.)
    • Les baies rouges du houx sont toxiques. (Những quả mọng đỏ của cây nhựa ruồi độc.)
    • Une haie de houx entoure le jardin. (Một hàng rào cây nhựa ruồi bao quanh khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être raide comme un houx" (thành ngữ): cứng đờ, cứng ngắc (như gỗ cây nhựa ruồi).
    • Après cette longue randonnée, je suis raide comme un houx. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi cứng đờ cả người.)
Biến thể từ gần giống
  • Houx commun (n.m): tên gọi khác để chỉ loài , cây nhựa ruồi thông thường.
  • Houx femelle (n.m): cây nhựa ruồi cái (cây quả).
  • Houx mâle (n.m): cây nhựa ruồi đực (cây không quả).
Từ đồng nghĩa
  • Ilex (n.m): tên gọi khoa học của chi thực vật, thường dùng trong văn cảnh chuyên môn.
  • Griffon (n.m - trong một số phương ngữ): một tên gọi địa phương cho cây nhựa ruồi.
Thành ngữ liên quan
  • Vert de houx: màu xanh đậm bóng của cây nhựa ruồi.
    • Elle portait une robe d'un vert de houx magnifique. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh lá cây nhựa ruồi tuyệt đẹp.)
houx

Le houx a des feuilles vertes et des baies rouges.

{{houx}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây nhựa ruồi

Từ có nhắc đến "houx"