houx
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây nhựa ruồi: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, có lá cứng, nhọn và quả mọng màu đỏ. Tên khoa học là Ilex aquifolium.
- Gỗ hoặc cành của cây này: Vật liệu được lấy từ cây nhựa ruồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le houx est souvent utilisé pour les décorations de Noël. (Cây nhựa ruồi thường được dùng cho trang trí Giáng Sinh.)
- Les baies rouges du houx sont toxiques. (Những quả mọng đỏ của cây nhựa ruồi có độc.)
- Une haie de houx entoure le jardin. (Một hàng rào cây nhựa ruồi bao quanh khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être raide comme un houx" (thành ngữ): cứng đờ, cứng ngắc (như gỗ cây nhựa ruồi).
- Après cette longue randonnée, je suis raide comme un houx. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi cứng đờ cả người.)
Biến thể và từ gần giống
- Houx commun (n.m): tên gọi khác để chỉ loài , cây nhựa ruồi thông thường.
- Houx femelle (n.m): cây nhựa ruồi cái (cây có quả).
- Houx mâle (n.m): cây nhựa ruồi đực (cây không có quả).
Từ đồng nghĩa
- Ilex (n.m): tên gọi khoa học của chi thực vật, thường dùng trong văn cảnh chuyên môn.
- Griffon (n.m - trong một số phương ngữ): một tên gọi địa phương cho cây nhựa ruồi.
Thành ngữ liên quan
- Vert de houx: màu xanh đậm và bóng của lá cây nhựa ruồi.
- Elle portait une robe d'un vert de houx magnifique. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lá cây nhựa ruồi tuyệt đẹp.)
{{houx}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây nhựa ruồi