ha

/hɑ:/ Cách viết khác : (hah) /ha:/
thán từ
  1. à! ủa!, vậy à!, úi chà!
    • Ha! que me dites-vous?
      à! anh nói gì với tôi thế?
    • ha! ha!
      ha! ha! (tiếng cười)
    • Ha! ha! cela est tout à fait drôle!
      ha! ha! điều đó hoàn toànbuồn cười!
danh từ giống đực không đổi
  1. tiếng à
    • Pousser un ha
      thốt ra một tiếng à

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ha"

ha
Une personne pousse un "ha" en lisant une bande dessinée drôle.