dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
hoán
Words Containing "hoán"
bắt khoán
bóng nhoáng
chất khoáng
chếch choáng
chếnh choáng
choán
choáng
choáng choàng
choáng lộn
choáng mắt
choáng óc
choáng váng
chớp nhoáng
chuếch choáng
chứng khoán
chuyển hoán
giao hoán
hào nhoáng
hoán cải
hoán chuyển
hoán dụ
hoán vị
hoán xưng
hô hoán
khai khoáng
khoán
khoáng
khoáng đại
khoáng đãng
khoáng đạt
khoáng chất
khoáng dã
khoáng dật
khoáng hoá
khoáng hóa
khoáng học
khoáng địa
khoáng sản
khoáng sàng
khoáng tướng học
khoáng vật
khoáng vật học
khoán quản
khoán trắng
không tiền khoáng hậu
làm khoán
loáng choáng
loáng thoáng
mặt thoáng
nhấp nhoáng
nhoáng
nhoang nhoáng
nước khoáng
phóng khoáng
quản khoán
sáng nhoáng
sơ khoáng
Sư Khoáng
tám hoánh
Thạch Khoán
tháo khoán
thấp thoáng
thầu khoán
thoáng
thoáng đãng
thoáng gió
thoáng khí
thoáng qua
thoáng thấy
thoang thoáng
thoán nghịch
thoán đoạt
thoán vị
trái khoán
Trần Quý Khoáng
vô tiền khoáng hậu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...