dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
hoạt
Words Containing "hoạt"
bội hoạt
gian hoạt
giảo hoạt
hoạt đầu
hoạt bản
hoạt bát
hoạt cảnh
hoạt chất
hoạt hình
hoạt họa
hoạt hoạ
hoạt kê
hoạt khẩu
hoạt kịch
hoạt lực
hoạt động
hoạt thạch
hoạt tinh
hoạt tính
hoạt tượng
khoái hoạt
kích hoạt
linh hoạt
phục hoạt
quang hoạt
sinh hoạt
sinh hoạt phí
tăng hoạt
thoạt
thoạt đầu
thoạt kì thuỷ
thoạt kỳ thuỷ
thoạt tiên
tranh sinh hoạt
vật hoạt
xảo hoạt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...