hp
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt của horsepower): - Mã lực, sức ngựa: Đơn vị đo công suất, tương đương với 746 watt. Thường được dùng để chỉ công suất của động cơ, máy móc, đặc biệt là xe cộ và thiết bị cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe này có động cơ với 200 mã lực.)
- (Động cơ này tạo ra 5 mã lực, đủ để vận hành máy bơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hp" thường được dùng trong các thông số kỹ thuật hoặc quảng cáo để so sánh sức mạnh của động cơ.
- The new tractor has 50 hp, making it suitable for heavy-duty farming. (Máy kéo mới có 50 mã lực, khiến nó phù hợp cho canh tác nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Horsepower (danh từ đầy đủ): mã lực.
- Horsepower is a unit of power, not the actual strength of a horse. (Mã lực là một đơn vị đo công suất, không phải sức mạnh thực tế của một con ngựa.)
- HP (viết hoa): cách viết khác, thường dùng trong tài liệu kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Mã lực (tiếng Việt): cách gọi phổ biến của .
- Công suất (nói chung): nhưng không chính xác bằng vì chỉ một đơn vị cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs vì "hp" là danh từ viết tắt, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ vì "hp" là thuật ngữ kỹ thuật, không phải từ thông dụng trong thành ngữ.