beaux

/bou/
Học thuật
Thân thiện
beaux

A group of beaux gather near the ballroom entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'beau'):
    • Người đàn ông ăn diện, chải chuốt: Chỉ một người đàn ông quá chú trọng đến vẻ ngoài, trang phục phong cách của mình.
    • Người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm: Chỉ một người đàn ông thường xuyên tán tỉnh, tìm cách lấy lòng phụ nữ, đặc biệt theo cách phô trương.
    • Người theo đuổi (một người con gái): Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng, chỉ người đàn ông đang tán tỉnh hoặc quan hệ tình cảm với một phụ nữ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, the ballroom was filled with beaux in their finest wigs and coats. (Vào thế kỷ 18, phòng khiêu vũ chật ních những người đàn ông ăn diện trong bộ tóc giả áo khoác đẹp nhất của họ.)
    • She was tired of the empty compliments from the beaux at the party. ( ấy chán ngấy những lời khen sáo rỗng từ những anh chàng hay tán gáibữa tiệc.)
    • Her father inquired about the intentions of her various beaux. (Cha ấy hỏi thăm về ý định của những người đàn ông đang theo đuổi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A beaux arts style": Lưu ý: Cụm từ "beaux arts" (mỹ thuật) một từ mượn tiếng Pháp riêng biệt, thường dùng để chỉ phong cách kiến trúc trang trí công phu. Từ "beaux" trong trường hợp này không mang nghĩa gốc tiếng Anh như đã định nghĩatrên.
    • The library was built in the beaux arts tradition. (Thư viện được xây dựng theo truyền thống kiến trúc mỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Beau (danh từ, số ít): Dạng số ít của "beaux", với các nghĩa tương tự: người đàn ông ăn diện, người tán gái, hoặc bạn trai/người theo đuổi.
    • He was her beau for many years before they married. (Anh ấy người theo đuổi ấy trong nhiều năm trước khi họ kết hôn.)
  • Dandy (danh từ): Người đàn ông quá chú trọng đến trang phục ngoại hình; gần nghĩa với "beau" ở khía cạnh ăn diện.
  • Fop (danh từ): Người đàn ông tự phụ quá chú trọng đến quần áo, ngoại hình; thường mang sắc thái chê bai hơn "beau".
Từ đồng nghĩa
  • Gallant: Người đàn ông lịch thiệp, hào hoa, đặc biệt với phụ nữ.
  • Suitor: Người cầu hôn, người theo đuổi với ý định nghiêm túc (thường dùng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc trang trọng).
  • Admirer: Người ngưỡng mộ, người tỏ tình.
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: "Beaux" một từ tính chất lịch sử hoặc văn chương. Trong tiếng Anh hiện đại, ít được dùng trong văn nói hàng ngày thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh miêu tả các thời kỳ trước (như thế kỷ 18, 19).
  • Nguồn gốc: Từ mượn từ tiếng Pháp, dạng số nhiều của "beau" (nghĩa gốc: "đẹp").
beaux

A group of beaux gather near the ballroom entrance.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều beaux
  1. người đàn ông ăn diện
  2. người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm
  3. người theo đuổi (một người con gái)

Từ gần giống

Từ chứa "beaux"