dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
hua
Words Containing "hua"
ăn thua
bột chua
cà chua
cay chua
chanh chua
chịu thua
chơi chua
chua
chua cái, chua con
chua cay
chua chát
chua chỏng
chua loét
chua lòm
chua me đất
chua ngoa
chua ngoét
chua ngọt
chua ngút
chua xót
dưa chua
hơn thua
khua
khua khuắng
nem chua
ợ chua
đồng chua
ớt cà chua
phèn chua
sữa chua
sun-phua
thau chua
thua
thua bạc
thua cháy
thua kém
thua kiện
thua lỗ
thua tháy
thua thiệt
thua trận
thua trụi
trở chua
được thua
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...