hubel
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hubel: Họ của một nhà khoa học thần kinh người Mỹ (David H. Hubel, sinh năm 1926), nổi tiếng với các nghiên cứu về cơ sở thần kinh của thị giác. Ông đã đoạt giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1981 cùng với Torsten Wiesel.
Ví dụ sử dụng
- (David Hubel là một nhà khoa học thần kinh tiên phong, người đã khám phá cách bộ não xử lý thông tin thị giác.)
- (Công trình của Hubel và Wiesel đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vỏ não thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hubel and Wiesel": cụm từ dùng để chỉ bộ đôi nhà khoa học đã thực hiện các thí nghiệm kinh điển về thị giác.
- The Hubel and Wiesel experiments on cats revealed how neurons respond to specific visual stimuli. (Các thí nghiệm của Hubel và Wiesel trên mèo đã tiết lộ cách các tế bào thần kinh phản ứng với các kích thích thị giác cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Hubelean (tính từ): liên quan đến hoặc mang phong cách nghiên cứu của Hubel.
- Her research adopts a Hubelean approach to studying vision. (Nghiên cứu của cô ấy áp dụng cách tiếp cận kiểu Hubel để nghiên cứu thị giác.)
Từ đồng nghĩa
- Neuroscientist: nhà khoa học thần kinh (từ chung, không phải tên riêng).
- Vision researcher: nhà nghiên cứu thị giác.
Các cụm từ liên quan
- Hubel's discovery: khám phá của Hubel.
- Hubel's discovery of orientation columns in the visual cortex was groundbreaking. (Khám phá của Hubel về các cột định hướng trong vỏ não thị giác là mang tính đột phá.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này)