hucherie

Học thuật
Thân thiện
hucherie

Un artisan travaille dans une hucherie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm hòm gỗ, nghề làm thùng gỗ: "hucherie" là một danh từ chỉ một nghề thủ công truyền thống, chuyên sản xuất các đồ vật bằng gỗ như hòm, rương, thùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La hucherie était un métier important dans ce village. (Nghề làm hòm gỗ từngmột nghề quan trọngngôi làng này.)
    • Il a appris la hucherie auprès de son père. (Anh ấy đã học nghề làm thùng gỗ từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atelier de hucherie": xưởng làm hòm/thùng gỗ.
    • L'ancien atelier de hucherie est maintenant un musée. (Xưởng làm hòm gỗ giờ đây đã trở thành một bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Huche (n.f): cái hòm gỗ, cái thùng gỗ (thường dùng để đựng bánh mì hoặc các vật dụng).

    • Elle range le pain dans la huche. ( ấy cất bánh mì vào trong hòm gỗ.)
  • Huchier (n.m): thợ làm hòm gỗ, thợ làm thùng gỗ.

    • Le huchier fabriquait des coffres en chêne. (Người thợ làm hòm gỗ đã chế tác những chiếc rương bằng gỗ sồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tonnelierie (n.f): nghề làm thùng rượu (một nghề thủ công tương tự nhưng chuyên về thùng rượu).
  • Menuiserie (n.f): nghề mộc, nghề làm đồ gỗ (nghĩa rộng hơn).
hucherie

Un artisan travaille dans une hucherie.

danh từ giống cái
  1. nghề làm hòm gỗ, nghề làm thùng gỗ

Từ gần giống