hocher

ngoại động từ
  1. (Hocher la tête) lắc đầu
  2. (từ ; nghĩa ) lắc, lay
    • Bergeronnette qui hoche sa queue
      chim chìa vôi lắc lắc cái đuôi
    • Hocher des pommes
      lay cho rụng táo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hocher"