hocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lắc (cái gì đó): Hành động di chuyển một vật theo chiều ngang hoặc lên xuống một cách nhẹ nhàng, ngắn lặp đi lặp lại.
    • Lay (cây): Hành động lắc cây để làm rụng quả.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Bergeronnette qui hoche sa queue. (Chim chìa vôi lắc lắc cái đuôi.)
    • Hocher des pommes. (Lay cho rụng táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hocher la tête": Lắc đầu. Đâycách dùng phổ biến nhất của động từ "hocher", thường để biểu thị sự đồng ý, không đồng ý, suy tư hoặc ngạc nhiên.
    • Il a hoché la tête pour dire oui. (Anh ấy lắc đầu để nói đồng ý.)
    • Elle hochait la tête en écoutant l'histoire. ( ấy lắc lắc đầu khi nghe câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hochement (danh từ giống đực): Cái lắc, sự lắc.
    • Un hochement de tête. (Một cái lắc đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Secouer: Lắc mạnh.
  • Agiter: Lắc, lay động.
  • Balancer: Đu đưa, lắc lư.
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, "hocher" hầu như luôn được sử dụng cùng với "la tête" (hocher la tête). Khi đứng một mình, mang tính chất cổ xưa hoặc văn chương.
  • Động từ này mô tả một chuyển động nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại, khác với "secouer" (lắc mạnh).
ngoại động từ
  1. (Hocher la tête) lắc đầu
  2. (từ ; nghĩa ) lắc, lay
    • Bergeronnette qui hoche sa queue
      chim chìa vôi lắc lắc cái đuôi
    • Hocher des pommes
      lay cho rụng táo