hacher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thái, băm, chặt nhỏ: Chỉ hành động dùng dao hoặc dụng cụ để cắt thức ăn (như thịt, rau cỏ) thành những miếng rất nhỏ.
    • Phá tan, phá nát, tàn phá: Chỉ hành động làm tan vỡ, hủy hoại một cái gì đó thành nhiều mảnh, thường do lực mạnh hoặc thảm họa.
    • Làm ngắt quãng, làm gián đoạn: Chỉ việc làm cho một thứ đó liên tục (như lời nói, âm thanh) bị cắt ngang nhiều lần.
    • Vẽ/vạch thành những nét, những vệt: Trong hội họa hoặc để mô tả hiện tượng tự nhiên (như mưa), chỉ việc tạo ra những đường nét, vệt ngắn.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Nói bập bẹ (một ngoại ngữ): Chỉ việc nói một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ một cách ngập ngừng, không trôi chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Thái, băm:

    • Il faut hacher les oignons finement pour la sauce. (Phải băm hành tây thật nhỏ để làm nước sốt.)
    • Elle hache du persil avec un couteau bien aiguisé. ( ấy thái nhỏ ngò tây bằng một con dao thật sắc.)
  • Phá tan, phá nát:

    • L'orage a haché les jeunes pousses. (Cơn giông đã tàn phá những chồi non.)
    • La mitrailleuse hachait les rangs ennemis. (Khẩu súng máy phá tan hàng ngũ quân địch.)
  • Làm ngắt quãng:

    • Ses explications étaient hachées par des sanglots. (Lời giải thích của ấy bị ngắt quãng bởi những tiếng nấc.)
    • Un silence haché de toux. (Một sự im lặng bị chặt vụn bởi những cơn ho.)
  • Vẽ/vạch thành nét:

    • La lumière des phares hachait l'obscurité de la nuit. (Ánh đèn pha vạch thành từng vệt trong bóng tối của màn đêm.)
  • Nói bập bẹ:

    • Il hache de l'anglais avec un fort accent. (Anh ta nói bập bẹ tiếng Anh với một chất giọng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire hacher": (nghĩa bóng) Chiến đấu đến cùng, chịu đựng mọi nguy hiểm để bảo vệ thứ đó hoặc ai đó.
    • Les soldats se sont fait hacher sur place pour défendre le pont. (Những người lính đã chiến đấu đến người cuối cùng tại chỗ để bảo vệ cây cầu.)
Biến thể từ liên quan
  • Hachage (danh từ): Hành động băm, thái; sự phân mảnh.
  • Hachoir (danh từ): Dao băm, thớt băm.
  • Hachure (danh từ): Nét vạch, đường gạch (trong hội họa, bản đồ).
Từ đồng nghĩa
  • Couper, tailler: Cắt, chặt.
  • Détruire, anéantir: Phá hủy, tiêu diệt.
  • Entrecouper: Làm gián đoạn, ngắt quãng.
Cụm từ liên quan
  • Hacher menu: Băm thật nhuyễn.
  • Hacher du bois: Chặt củi (thành từng khúc).
ngoại động từ
  1. thái, băm
    • Hacher de la viande
      thái thịt
    • Hacher des herbes
      băm cỏ
  2. chặt vụng
    • Hacher un poulet
      chặt vụng con
  3. phá tan, phá nhát
    • Hacher un bataillon
      phá tan một đại đội
    • Blés que la grêle a hachés
      lúa mì do mưa đá phá nát
  4. ngắt quãng
    • Discours haché d'applaudissements
      bài diễn văn bị ngắt quảng bởi những tràng vỗ tay
  5. gạch gạch; (hội họa) nét chải
    • La pluie hache le ciel obscur
      mưa gạch gạch nền trời đen tối
    • hacher de la paille
      (nghĩa bóng, thân mật) bập bẹ tiếng nước ngoài (chủ yếu tiếng Đức);
    • se faire hacher
      chống giữ đến người cuối cùng

Từ chứa "hacher"

Từ có nhắc đến "hacher"