hucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gọi to, gào: Hành động gọi ai đó bằng giọng nói lớn, to, thường để thu hút sự chú ý từ xa hoặc trong không gian rộng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le berger hucha son chien pour le rappeler. (Người chăn cừu gọi to con chó của mình để gọi về.)
    • Il hucha le nom de son ami à travers le champ. (Anh ấy gào to tên người bạn của mình xuyên qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hucher quelqu'un": Gào/gọi to ai đó.
    • On le hucha depuis l'autre rive de la rivière. (Người ta gào gọi anh ta từ bờ bên kia của dòng sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Huchement (danh từ): Hành động gọi to, tiếng gọi to.
    • Un huchement retentit dans la vallée. (Một tiếng gọi to vang lên trong thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Crier: La hét, kêu to.
  • Appeler à haute voix: Gọi bằng giọng nói lớn.
Lưu ý
  • Từ "hucher" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường ngày nay, người ta thường dùng "crier" hoặc "appeler" thay thế.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) gọi to, gào

Từ chứa "hucher"