cower

/'kauə/
nội động từ
  1. ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại ( sợ, lạnh...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cower"

cower
The frightened puppy cowers under the wooden chair during the thunderstorm.