hulk

/hʌlk/
Học thuật
Thân thiện
hulk

A large, rusted hulk of an old ship rests on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tàu thủy , nặng nề, thường bỏ không hoặc dùng làm kho: Chỉ một con tàu kỹ, cồng kềnh, không còn hoạt động hoặc chỉ dùng để chứa đồ.
    • Người to lớn vụng về: (Nghĩa bóng) Chỉ một người thân hình to lớn, đồ sộ nhưng thường di chuyển chậm chạp, nặng nề.
    • Vật thể lớn, đồ sộ: (Nghĩa bóng) Chỉ một khối, một đống, hoặc một cấu trúc to lớn có vẻ nặng nề.
  2. Động từ:

    • Hiện ra lờ mờ, đồ sộ, hoặc chiếm ưu thế: Xuất hiện với hình dáng to lớn, áp đảo, thường gây ấn tượng mạnh hoặc cảm giác nặng nề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old ship was just a rusting hulk in the harbor. (Con tàu chỉ còn một xác tàu gỉ sét trong bến cảng.)
    • He moved through the crowd like a gentle hulk. (Anh ấy di chuyển qua đám đông như một người khổng lồ hiền lành.)
    • The abandoned factory was a dark hulk against the sky. (Nhà máy bỏ hoang một khối đen sì đồ sộ in trên nền trời.)
  • Động từ:

    • The castle hulked over the small village. (Lâu đài sừng sững bao trùm ngôi làng nhỏ.)
    • Fear hulked in the back of her mind. (Nỗi sợ lớn dần ám ảnh trong tâm trí .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hulk of something": một khối/đống lớn của thứ đó.
    • The building was now a hulk of burned bricks. (Tòa nhà giờ chỉ còn một đống gạch cháy đen.)
  • "hulking" (tính từ): to lớn nặng nề.
    • He was a hulking figure in the doorway. (Anh ta một bóng hình lù lùcửa ra vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Hulking (adj): to lớn, đồ sộ, vụng về.
  • Hulky (adj): (ít dùng) đặc điểm như một "hulk".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ tàu): wreck (xác tàu đắm), derelict (tàu bỏ hoang).
  • Danh từ (chỉ người): giant (người khổng lồ), colossus (vật khổng lồ), lump (người ì ạch).
  • Động từ: loom (hiện ra mờ ảo, lớn), tower (sừng sững), dominate (chiếm ưu thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ thông dụng cấu tạo với "hulk")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hulk" một mình theo nghĩa này.)

Lưu ý đặc biệt

Từ "Hulk" (viết hoa) thường được biết đến như tên của nhân vật truyện tranh The Incredible Hulk (Người Khổng Lồ Xanh), một siêu anh hùng/vật thể to lớn, cường tráng. Tuy nhiên, nghĩa gốc của từ vẫn chỉ sự nặng nề, cồng kềnh.

hulk

A large, rusted hulk of an old ship rests on the beach.

danh từ
  1. chiếc tàu thuỷ nặng nề khoa lái; tàu thuỷ dùng làm kho
  2. (số nhiều) (sử học) tàu thuỷ dùng làm trại giam
  3. (nghĩa bóng) người to lớn vụng về
  4. (nghĩa bóng) đống lớn, khối lớn, tảng lớn

Từ gần giống

Từ chứa "hulk"