humanise
/'hju:mənaiz/ Cách viết khác : (humanise) /'hju:mənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có tính người, nhân tính hóa: Hành động mang lại hoặc nhấn mạnh những phẩm chất được coi là tốt đẹp, đáng quý của con người (như lòng tốt, sự cảm thông, lòng trắc ẩn) cho một điều gì đó.
- Làm cho gần gũi, dễ đồng cảm hơn: Hành động khiến một thứ trừu tượng, lạnh lùng, hoặc một nhân vật trở nên dễ hiểu, dễ gần và gợi lên sự đồng cảm hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The author's detailed backstory helped to humanise the villain, making readers understand his motives. (Câu chuyện quá khứ chi tiết của tác giả đã giúp nhân tính hóa nhân vật phản diện, khiến độc giả hiểu động cơ của hắn.)
- Adding plants and personal photos can humanise a sterile office environment. (Việc thêm cây xanh và ảnh cá nhân có thể làm cho môi trường văn phòng công nghiệp trở nên gần gũi hơn.)
- The new policy aims to humanise the treatment of prisoners. (Chính sách mới nhằm làm cho việc đối xử với tù nhân có tính nhân đạo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to humanise technology/ai": làm cho công nghệ/trí tuệ nhân tạo trở nên thân thiện, dễ tiếp cận và có vẻ gần gũi với con người hơn.
- The chatbot's friendly tone was designed to humanise the customer service experience. (Giọng điệu thân thiện của chatbot được thiết kế để làm cho trải nghiệm dịch vụ khách hàng có tính người hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Humanisation (danh từ): sự nhân tính hóa, sự nhân đạo hóa.
- The humanisation of the workplace is a key goal for modern companies. (Việc nhân tính hóa nơi làm việc là một mục tiêu chính của các công ty hiện đại.)
- Dehumanise (ngoại động từ): tước bỏ tính người, làm mất nhân tính (nghĩa trái ngược).
- Human (tính từ): thuộc về con người, có tính người.
Từ đồng nghĩa
- Personalise: cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân.
- Softening the image of: làm mềm mại hình ảnh của.
- Civilise: làm cho văn minh, khai hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "humanise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "humanise")
ngoại động từ
- làm cho có lòng nhân đạo
- làm cho có tính người, nhân tính hoá
- to humanize cow's milklàm cho sữa bò giống như sữa người
nội động từ
- hoá thành nhân đạo