humanize

/'hju:mənaiz/ Cách viết khác : (humanise) /'hju:mənaiz/
Học thuật
Thân thiện
humanize

The mayor's new park project aims to humanize the downtown area.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho tính người, nhân tính hóa: Hành động khiến một cái đó trở nên giống với con người, thể hiện những phẩm chất tốt đẹp của con người như lòng tốt, sự cảm thông hoặc sự ấm áp.
    • Làm cho lòng nhân đạo: Hành động làm cho một cái đó trở nên nhân văn hơn, tử tế hơn hoặc ít khắc nghiệt hơn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên nhân đạo: Tự thay đổi để trở nên lòng nhân đạo hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The author tried to humanize the historical figure by describing his personal struggles. (Tác giả cố gắng nhân tính hóa nhân vật lịch sử bằng cách mô tả những cuộc đấu tranh cá nhân của ông.)
    • Adding plants and art to the office can humanize the workspace. (Thêm cây xanh tranh ảnh vào văn phòng có thể làm cho không gian làm việc tính người hơn.)
    • The new policy aims to humanize the treatment of prisoners. (Chính sách mới nhằm làm cho việc đối xử với nhân lòng nhân đạo hơn.)
  • Nội động từ:

    • Over time, his experiences in the community helped him humanize. (Theo thời gian, những trải nghiệm của anh ấy trong cộng đồng đã giúp anh ấy trở nên nhân đạo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to humanize technology": làm cho công nghệ trở nên gần gũi, dễ tiếp cận thân thiện hơn với con người, thường bằng giao diện hoặc trải nghiệm tự nhiên.

    • The designer's goal is to humanize technology so that even my grandmother can use it. (Mục tiêu của nhà thiết kế làm cho công nghệ tính người để ngay cả tôi cũng có thể sử dụng.)
  • "to humanize a brand": xây dựng hình ảnh thương hiệu gần gũi, chân thực cảm xúc, thay vì chỉ một thực thể kinh doanh lạnh lùng.

    • Sharing behind-the-scenes stories is a great way to humanize your brand. (Chia sẻ những câu chuyện hậu trường một cách tuyệt vời để làm cho thương hiệu của bạn tính người.)
Biến thể từ gần giống
  • Humanization (danh từ): sự nhân tính hóa, sự nhân đạo hóa.

    • The humanization of the workplace is important for employee well-being. (Việc nhân tính hóa nơi làm việc rất quan trọng đối với sức khỏe của nhân viên.)
  • Dehumanize (ngoại động từ, từ trái nghĩa): tước bỏ tính người, làm mất nhân tính.

    • Propaganda is often used to dehumanize the enemy. (Tuyên truyền thường được sử dụng để tước bỏ tính người của kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Personalize: cá nhân hóa, làm cho phù hợp hoặc liên quan đến một cá nhân cụ thể.
  • Civilize: khai hóa, làm cho văn minh hơn.
  • Soften: làm dịu đi, làm cho bớt khắc nghiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "humanize" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được thể hiện trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "humanize".)

humanize

The mayor's new park project aims to humanize the downtown area.

ngoại động từ
  1. làm cho lòng nhân đạo
  2. làm cho tính người, nhân tính hoá
    • to humanize cow's milk
      làm cho sữa giống như sữa người
nội động từ
  1. hoá thành nhân đạo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "humanize"

Từ có nhắc đến "humanize"