aride

Học thuật
Thân thiện
aride

Le désert est une terre aride.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khô khan, khô cằn (về đất đai, khí hậu): Dùng để mô tả một vùng đất hoặc môi trường thiếu nước trầm trọng, không thể trồng trọt được.
    • Khô khan, tẻ nhạt (về chủ đề, nội dung): Dùng để mô tả một đề tài, một cuốn sách hoặc một bài giảng thiếu sự hấp dẫn, thú vị.
    • Cằn cỗi, khô khan (về tinh thần, trí tuệ): Dùng để mô tả một tâm hồn hoặc trí óc thiếu sự phong phú, sáng tạo hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Về đất đai, khí hậu:

    • Le désert est une région aride. (Sa mạcmột vùng đất khô cằn.)
    • Le climat aride rend l'agriculture difficile. (Khí hậu khô hạn khiến nông nghiệp trở nên khó khăn.)
  • Về chủ đề, nội dung:

    • Son discours était aride et plein de statistiques. (Bài phát biểu của anh ta khô khan đầy số liệu thống kê.)
    • C'est un livre aride, mais très instructif. (Đómột cuốn sách khô khan, nhưng rất tính giáo dục.)
  • Về tinh thần, trí tuệ:

    • Il a un esprit aride, peu ouvert à la poésie. (Anh ta có một trí óc cằn cỗi, ít cởi mở với thơ ca.)
    • Une âme aride ne comprend pas la beauté. (Một tâm hồn khô khan không hiểu được cái đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre aride": làm cho trở nên khô cằn/khô khan.
    • La déforestation rend le sol aride. (Nạn phá rừng làm cho đất đai trở nên khô cằn.)
    • Trop de détails techniques peuvent rendre un sujet aride. (Quá nhiều chi tiết kỹ thuật có thể làm cho một đề tài trở nên khô khan.)
Biến thể từ gần giống
  • Aridité (danh từ giống cái): Sự khô cằn, tính chất khô khan.
    • L'aridité du sol est un problème majeur. (Sự khô cằn của đấtmột vấn đề lớn.)
    • L'aridité de son style d'écriture. (Tính chất khô khan trong phong cách viết của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Sec/Sèche: khô (nhấn mạnh trạng thái thiếu nước hoặc độ ẩm).
  • Stérile: cằn cỗi, không màu mỡ (nhấn mạnh sự không sinh sôi).
  • Ingrat: khó chịu, không hấp dẫn (dùng cho chủ đề, công việc).
  • Ennuyeux: tẻ nhạt, buồn chán.
Từ trái nghĩa
  • Fertile: màu mỡ, phì nhiêu.
  • Humide: ẩm ướt.
  • Captivant: hấp dẫn, lôi cuốn.
  • Fécond: phong phú, màu mỡ (về trí tuệ).
aride

Le désert est une terre aride.

tính từ
  1. khô khan, khô cằn
    • Terre aride
      đất khô cằn
    • Sujet aride
      đề tài khô khan
  2. cằn cỗi
    • Esprit aride
      trí óc cằn cỗi