humilité

Học thuật
Thân thiện
humilité

Une personne montre de l'humilité en écoutant attentivement les conseils d'un autre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khiêm tốn, sự nhún nhường: Phẩm chất của người không tự đề cao mình, biết nhận ra giới hạn của bản thân tôn trọng người khác.
    • Sự tự hạ mình: Hành động cố ý hạ thấp vị thế hoặc giá trị của mình, thường lý do tôn giáo hoặc đạo đức.
    • (Văn học) Sự thấp kém, sự hèn mọn: Trạng thái hoặc địa vị thấp hèn, không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a accepté les compliments avec humilité. (Anh ấy đã nhận những lời khen với sự khiêm tốn.)
    • La humilité est une vertu chrétienne importante. (Sự khiêm nhườngmột đức tính quan trọng của đốc giáo.)
    • Elle a parlé de son succès sans aucune humilité. ( ấy đã nói về thành công của mình không chút khiêm tốn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire acte d'humilité": Thực hiện một hành động khiêm nhường, tự hạ mình.

    • Il a fait acte d'humilité en demandant pardon publiquement. (Anh ta đã thực hiện hành động khiêm nhường bằng cách xin lỗi công khai.)
  • "Dans l'humilité": Một cách khiêm tốn.

    • Il a toujours vécu dans l'humilité, malgré sa richesse. (Ông ấy luôn sống một cách khiêm tốn, bất chấp sự giàu có của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Humble (tính từ): Khiêm tốn, nhún nhường.

    • C'est une personne très humble. (Đómột người rất khiêm tốn.)
  • Humilier (động từ): Làm nhục, hạ nhục.

    • Il ne faut pas humilier les autres. (Không nên làm nhục người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Modestie: Sự khiêm tốn, sự giản dị.
  • Soumission: Sự phục tùng, sự khuất phục.
Từ trái nghĩa
  • Orgueil: Sự kiêu ngạo, sự tự cao.
  • Vanité: Tính tự phụ, tính hão huyền.
  • Arrogance: Sự ngạo mạn, sự kiêu căng.
Thành ngữ liên quan
  • "L'humilité précède la gloire" (Châm ngôn): Sự khiêm nhường đi trước vinh quang.
  • "Faire son apprentissage dans l'humilité": Học việc một cách khiêm tốn, bắt đầu từ vị trí thấp.
humilité

Une personne montre de l'humilité en écoutant attentivement les conseils d'un autre.

danh từ giống cái
  1. sự nhún nhường; sự tự hạ mình
  2. (văn học) sự thấp kém, sự hèn mọn