crookback

Adjective
  1. đặc điểm của tật , hay bị mắc tật
Noun
  1. người bị gù lưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "crookback"

crookback
A kind old crookback feeds the pigeons in the park.