crookback
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị gù lưng: Một người có phần lưng trên bị cong một cách bất thường do tình trạng cột sống.
- Tính từ:
- Có đặc điểm của tật gù: Mô tả ai đó hoặc điều gì đó có dấu hiệu hoặc đang mắc chứng gù lưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man in the story was described as a crookback. (Ông lão trong câu chuyện được miêu tả là một người gù lưng.)
- Tính từ:
- He walked with a crookback posture. (Anh ta đi với dáng điệu gù lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh mô tả lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ y học hoặc cách diễn đạt trung lập hơn thường được ưa chuộng.
Biến thể và từ gần giống
- Crookbacked (tính từ): Có nghĩa tương tự như tính từ "crookback", chỉ tình trạng bị gù.
- The crookbacked figure moved slowly. (Hình dáng gù lưng di chuyển chậm chạp.)
- Hunchback (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ người bị gù lưng.
Từ đồng nghĩa
- Hunchback (n): người gù lưng.
- Kyphotic (adj, thuật ngữ y học): thuộc về chứng gù.
Lưu ý sử dụng
- Từ "crookback" có thể được coi là lỗi thời hoặc mang sắc thái miệt thị, xúc phạm khi dùng để chỉ người. Nên thận trọng khi sử dụng và ưu tiên các thuật ngữ mô tả trung lập hoặc y học trong giao tiếp thông thường.
Adjective
- có đặc điểm của tật gù, hay bị mắc tật gù
Noun
- người bị gù lưng