humpbacked

/'hʌmpbækt/ Cách viết khác : (hunchbacked) /'hʌntʃbækt/
Học thuật
Thân thiện
humpbacked

The old man walked slowly with a humpbacked posture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gù lưng; bướulưng: Mô tả tình trạng cột sống bị cong bất thường về phía trước, tạo thành một khối u hay bướu nhô ra ở lưng. Đây một đặc điểm thể chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, humpbacked man walked slowly down the street. (Người đàn ông già, gù lưng, bước chậm rãi xuống phố.)
    • In the story, the kind but humpbacked character was often misunderstood. (Trong câu chuyện, nhân vật tốt bụng nhưng gù lưng thường bị hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "humpbacked bridge": cầu vồng lên, cầu khum. (Lưu ý: Đây một từ ghép mô tả hình dáng, không liên quan đến nghĩa gù lưng của con người).
    • We crossed a small, humpbacked bridge over the stream. (Chúng tôi băng qua một cây cầu nhỏ hình vòm bắc qua con suối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunchbacked (adj): gù lưng (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Kyphotic (adj): (thuật ngữ y học) chỉ chứng , tật .
  • Humpback (n): người gù lưng; cá voi lưng .
Từ đồng nghĩa
  • Hunched: khom lưng, .
  • Crookbacked: (cổ) gù lưng.
  • Stooped: khom người, gập người.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "humpbacked" chủ yếu dùng để mô tả đặc điểm thể chất. Khi nói về con người, cần sử dụng một cách tế nhị tôn trọng. Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, các thuật ngữ mô tả trung lập hơn hoặc thuật ngữ y học được ưa dùng.
humpbacked

The old man walked slowly with a humpbacked posture.

tính từ
  1. gù lưng; bướulưng

Từ tương tự