hurdle
/'hə:dl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rào chắn di động: Một vật cản nhẹ, có thể di chuyển được mà các vận động viên phải nhảy qua trong các cuộc thi điền kinh, như chạy vượt rào.
- Vật chướng ngại, trở ngại: Một khó khăn hoặc vấn đề cần phải vượt qua để đạt được mục tiêu.
- Bức rào tạm thời: Một hàng rào nhẹ, tạm thời, thường dùng để quây thú vật hoặc phân chia khu vực.
Động từ:
- Vượt qua (một chướng ngại vật): Hành động nhảy qua một rào cản vật lý trong một cuộc đua.
- Khắc phục, vượt qua (khó khăn): Hành động vượt qua một trở ngại hoặc thách thức phi vật lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She cleared the final hurdle and won the race. (Cô ấy vượt qua rào cuối cùng và thắng cuộc đua.)
- The biggest hurdle to starting a business is often funding. (Trở ngại lớn nhất để bắt đầu kinh doanh thường là vốn.)
- They used wooden hurdles to guide the sheep. (Họ dùng những bức rào gỗ tạm để dẫn hướng đàn cừu.)
Động từ:
- The athlete hurdled the barriers with ease. (Vận động viên dễ dàng vượt qua các rào chắn.)
- We need to hurdle these technical problems before launching the product. (Chúng ta cần vượt qua những vấn đề kỹ thuật này trước khi ra mắt sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To overcome a hurdle": Vượt qua một trở ngại.
- The team overcame every hurdle in the project. (Nhóm đã vượt qua mọi trở ngại trong dự án.)
"The first/last/final hurdle": Trở ngại đầu tiên/cuối cùng.
- Passing the interview is the last hurdle to getting the job. (Vượt qua vòng phỏng vấn là trở ngại cuối cùng để có được công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Hurdler (n): Vận động viên chạy vượt rào.
- He is a champion hurdler. (Anh ấy là một nhà vô địch chạy vượt rào.)
Hurdling (n): Môn chạy vượt rào.
- Hurdling requires both speed and agility. (Môn chạy vượt rào đòi hỏi cả tốc độ lẫn sự nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa trở ngại): Obstacle (vật cản), barrier (rào cản), impediment (chướng ngại vật), difficulty (khó khăn).
- Động từ (nghĩa vượt qua): Overcome (khắc phục), surmount (vượt lên), clear (vượt qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hurdle over: Nhảy vượt qua (theo nghĩa đen).
- The deer hurdled over the fence. (Con hươu nhảy vượt qua hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
- "To fall at the first hurdle": Thất bại ngay từ bước đầu tiên, từ trở ngại đầu tiên.
- Many startups fall at the first hurdle due to lack of planning. (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại ngay từ bước đầu do thiếu kế hoạch.)
danh từ
- bức rào tạm thời (để quây súc vật...)
- (thể dục,thể thao) rào (để nhảy qua trong cuộc chạy vượt rào)
- (the hurdles) cuộc chạy đua vượt rào ((cũng) hurdle race)
- (sử học) phên hành tội (tấm phên để buộc người hành tội cho ngựa kéo đi)
- (nghĩa bóng) vật chướng ngại
ngoại động từ
- (thường) (+ off) rào tạm, làm rào tạm thời bao quanh
- bóng khắc phục, vượt qua (khó khăn, trở ngại)
nội động từ
- (thể dục,thể thao) chạy vượt rào