vault

/vɔ:lt/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cái nhảy qua (hàng rào, ngựa gỗ...)
nội động từ
  1. nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào
    • to vault over a gate
      nhảy qua cổng
    • to vault into the saddle
      nhảy tót lên yên
ngoại động từ
  1. nhảy qua
danh từ
  1. vòm, mái vòm, khung vòm
    • the vault of the church
      mái vòm của nhà thờ
    • the vault of heaven
      vòm trời
  2. hầm (để cất trữ rượu...)
  3. hầm mộ
    • family vault
      hầm mộ gia đình
ngoại động từ
  1. xây thành vòm, xây cuốn
    • to vault a passage
      xây khung vòm một lối đi
    • a vaulted roof
      mái vòm
  2. che phủ bằng vòm
    • vaulted with fire
      bị lửa phủ kín
nội động từ
  1. cuốn thành vòm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vault"

vault
The gymnast executes a perfect vault over the apparatus.