vault

/vɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
vault

The gymnast executes a perfect vault over the apparatus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hầm, hầm chứa: Một căn phòng hoặc không gian kín, thường nằm dưới lòng đất hoặc được bảo vệ chắc chắn, dùng để cất giữ vật giá trị hoặc đồ vật đặc biệt.
    • Hầm mộ: Một phòng chôn cất người chết, thường nằm dưới lòng đất hoặc trong nhà thờ.
    • Mái vòm, vòm cuốn: Cấu trúc hình vòm tạo thành trần hoặc mái nhà.
    • nhảy qua (trong thể thao): Hành động nhảy qua một chướng ngại vật (như ngựa gỗ) bằng cách dùng tay chống đỡ.
  2. Động từ:

    • Nhảy qua, nhảy tót lên: Hành động nhảy nhanh mạnh mẽ qua một vật cản hoặc lên một vị trí cao, thường dùng tay để hỗ trợ.
    • Xây thành vòm, xây cuốn: Hành động xây dựng hoặc tạo hình một cấu trúc dạng vòm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bank stores its gold bars in a secure vault. (Ngân hàng cất giữ các thỏi vàng trong một hầm chứa an toàn.)
    • The ancient kings were buried in a stone vault. (Các vị vua cổ đại được chôn cất trong một hầm mộ bằng đá.)
    • We admired the beautiful vault of the cathedral. (Chúng tôi ngắm nhìn mái vòm tuyệt đẹp của nhà thờ lớn.)
    • Her best event in gymnastics is the vault. (Nội dung xuất sắc nhất của ấy trong thể dục dụng cụ nhảy qua ngựa.)
  • Động từ:

    • The thief vaulted over the high fence and escaped. (Tên trộm nhảy qua hàng rào cao tẩu thoát.)
    • He vaulted into the driver's seat and started the engine. (Anh ấy nhảy tót lên ghế lái khởi động động cơ.)
    • The architect designed a passage vaulted with stone. (Kiến trúc sư thiết kế một lối đi được xây cuốn bằng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be vaulted into fame/prominence": Được đưa lên một cách đột ngột nhanh chóng vào vị trí nổi tiếng/quan trọng.
    • The young singer was vaulted into fame after winning the competition. (Nữ ca sĩ trẻ bất ngờ trở nên nổi tiếng sau khi thắng cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaulted (Tính từ): hình vòm, được xây cuốn.
    • The vaulted ceiling made the hall feel spacious. (Trần nhà hình vòm khiến hội trường cảm giác rộng rãi.)
  • Vaulter (Danh từ): Vận động viên nhảy qua ngựa (trong thể dục dụng cụ); người nhảy qua.
  • Vaulting (Danh từ): Kỹ thuật/nghệ thuật xây vòm; hành động nhảy qua.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hầm): Strongroom, safe, depository.
  • Danh từ (mái vòm): Arch, dome, cupola.
  • Danh từ (hầm mộ): Crypt, tomb, burial chamber.
  • Động từ (nhảy qua): Leap over, jump over, spring over.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vault over: Nhảy qua.
    • The athlete easily vaulted over the bar. (Vận động viên dễ dàng nhảy qua thanh .)
Thành ngữ liên quan
  • The vault of heaven: Vòm trời.
    • Stars twinkled in the vault of heaven. (Những ngôi sao lấp lánh trên vòm trời.)
vault

The gymnast executes a perfect vault over the apparatus.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cái nhảy qua (hàng rào, ngựa gỗ...)
nội động từ
  1. nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào
    • to vault over a gate
      nhảy qua cổng
    • to vault into the saddle
      nhảy tót lên yên
ngoại động từ
  1. nhảy qua
danh từ
  1. vòm, mái vòm, khung vòm
    • the vault of the church
      mái vòm của nhà thờ
    • the vault of heaven
      vòm trời
  2. hầm (để cất trữ rượu...)
  3. hầm mộ
    • family vault
      hầm mộ gia đình
ngoại động từ
  1. xây thành vòm, xây cuốn
    • to vault a passage
      xây khung vòm một lối đi
    • a vaulted roof
      mái vòm
  2. che phủ bằng vòm
    • vaulted with fire
      bị lửa phủ kín
nội động từ
  1. cuốn thành vòm