hurtle

/'hə:tl/
Học thuật
Thân thiện
hurtle

The car hurtles down the empty highway.

Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):

    • Di chuyển hoặc lao đi rất nhanh, mạnh thường ồn ào, không kiểm soát: Diễn tả chuyển động nhanh, mạnh, đầy năng lượng thường gây ra tiếng động lớn, cảm giác nguy hiểm hoặc thiếu kiểm soát.
    • Va chạm mạnh, đụng mạnh: (Thường đi với against, into) Diễn tả hành động di chuyển với tốc độ cao đâm mạnh vào thứ đó.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Ném hoặc phóng đi một cách mạnh mẽ, dữ dội: Hành động dùng lực mạnh để ném, đẩy, hoặc làm cho một vật di chuyển rất nhanh.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nội động từ):

    • The train hurtled through the dark tunnel. (Đoàn tàu lao vút qua đường hầm tối om.)
    • The rock hurtled down the mountainside. (Tảng đá lăn ầm ầm xuống sườn núi.)
    • He lost control and the car hurtled into the barrier. (Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe lao mạnh vào rào chắn.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • The protesters hurtled stones at the building. (Những người biểu tình ném mạnh đá vào tòa nhà.)
    • The explosion hurtled debris across the street. (Vụ nổ bắn tung các mảnh vỡ khắp đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hurtle towards/into": lao về phía, lao vào (một tình huống hoặc kết quả thường tiêu cực).
    • The two countries are hurtling towards a conflict. (Hai quốc gia đang lao nhanh vào một cuộc xung đột.)
    • The company hurtled into bankruptcy. (Công ty lao nhanh vào cảnh phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Hurtling (adj): đang lao đi rất nhanh.
    • We saw a hurtling meteor in the sky. (Chúng tôi thấy một vệt sao băng đang lao vút trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ: Rush (lao tới), dash (phóng vụt), zoom (vút qua), plunge (lao xuống), careen (lao nghiêng ngả).
  • Ngoại động từ: Fling (ném mạnh), hurl (ném mạnh), catapult (bắn/phóng đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hurtle down/along/through/past: Thường đi kèm với giới từ để mô tả hướng di chuyển nhanh mạnh.
    • The bobsled hurtled down the icy track. (Chiếc xe trượt băng lao xuống đường đóng băng.)
    • Time seems to be hurtling past. (Thời gian dường như đang trôi qua vùn vụt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hurtle". Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để mô tả chuyển động.
hurtle

The car hurtles down the empty highway.

danh từ
  1. sự va chạm, sự va mạnh
  2. tiếng va mạnh; tiếng đổ sầm
ngoại động từ
  1. va mạnh, đụng mạnh
    • to hurtle each other
      va mạnh vào nhau
  2. lăng nhanh, ném mạnh, văng mạnh
    • to hurtle stones upon someone
      lăng mạnh những hòn đá vào nhau
nội động từ
  1. (+ against) va mạnh, đụng mạnh, va chạm
    • to hurtle against each other
      va mạnh vào nhau
  2. chuyển động rít lên ầm ầm, bay rít lên ầm ầm; đổ dầm xuống
    • bullets hurtled through the air
      đạn bay rít lên ầm ầm qua không khí
    • the jet plane came hurting to the ground
      chiếc may bay phản lực đổ sầm xuống đất

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hurtle"

Từ có nhắc đến "hurtle"