hurtle
/'hə:tl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Nội động từ):
- Di chuyển hoặc lao đi rất nhanh, mạnh và thường ồn ào, không kiểm soát: Diễn tả chuyển động nhanh, mạnh, đầy năng lượng và thường gây ra tiếng động lớn, có cảm giác nguy hiểm hoặc thiếu kiểm soát.
- Va chạm mạnh, đụng mạnh: (Thường đi với against, into) Diễn tả hành động di chuyển với tốc độ cao và đâm mạnh vào thứ gì đó.
Động từ (Ngoại động từ):
- Ném hoặc phóng đi một cách mạnh mẽ, dữ dội: Hành động dùng lực mạnh để ném, đẩy, hoặc làm cho một vật di chuyển rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nội động từ):
- The train hurtled through the dark tunnel. (Đoàn tàu lao vút qua đường hầm tối om.)
- The rock hurtled down the mountainside. (Tảng đá lăn ầm ầm xuống sườn núi.)
- He lost control and the car hurtled into the barrier. (Anh ấy mất kiểm soát và chiếc xe lao mạnh vào rào chắn.)
Động từ (Ngoại động từ):
- The protesters hurtled stones at the building. (Những người biểu tình ném mạnh đá vào tòa nhà.)
- The explosion hurtled debris across the street. (Vụ nổ bắn tung các mảnh vỡ khắp đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hurtle towards/into": lao về phía, lao vào (một tình huống hoặc kết quả thường là tiêu cực).
- The two countries are hurtling towards a conflict. (Hai quốc gia đang lao nhanh vào một cuộc xung đột.)
- The company hurtled into bankruptcy. (Công ty lao nhanh vào cảnh phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Hurtling (adj): đang lao đi rất nhanh.
- We saw a hurtling meteor in the sky. (Chúng tôi thấy một vệt sao băng đang lao vút trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ: Rush (lao tới), dash (phóng vụt), zoom (vút qua), plunge (lao xuống), careen (lao nghiêng ngả).
- Ngoại động từ: Fling (ném mạnh), hurl (ném mạnh), catapult (bắn/phóng đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hurtle down/along/through/past: Thường đi kèm với giới từ để mô tả hướng di chuyển nhanh và mạnh.
- The bobsled hurtled down the icy track. (Chiếc xe trượt băng lao xuống đường đóng băng.)
- Time seems to be hurtling past. (Thời gian dường như đang trôi qua vùn vụt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hurtle". Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để mô tả chuyển động.
danh từ
- sự va chạm, sự va mạnh
- tiếng va mạnh; tiếng đổ sầm
ngoại động từ
- va mạnh, đụng mạnh
- to hurtle each otherva mạnh vào nhau
- lăng nhanh, ném mạnh, văng mạnh
- to hurtle stones upon someonelăng mạnh những hòn đá vào nhau
nội động từ
- (+ against) va mạnh, đụng mạnh, va chạm
- to hurtle against each otherva mạnh vào nhau
- chuyển động rít lên ầm ầm, bay rít lên ầm ầm; đổ dầm xuống
- bullets hurtled through the airđạn bay rít lên ầm ầm qua không khí
- the jet plane came hurting to the groundchiếc may bay phản lực đổ sầm xuống đất