hargne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự càu nhàu, sự gắt gỏng: "hargne" chỉ thái độ khó chịu, bực bội thường được biểu lộ qua lời nói hoặc cách cư xử.
- Sự cà khịa, sự hằn học: "hargne" cũng có thể chỉ sự thù địch, ác ý hoặc lòng hận thù nhỏ nhen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a répondu avec hargne. (Anh ấy đã trả lời với vẻ càu nhàu/gắt gỏng.)
- Ses critiques sont pleines de hargne. (Những lời chỉ trích của anh ta đầy sự cà khịa/hằn học.)
- Il faut éviter la hargne dans les débats. (Cần tránh sự gắt gỏng/hằn học trong các cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être plein de hargne": đầy sự càu nhàu, đầy ác ý.
- Son discours était plein de hargne. (Bài phát biểu của ông ta đầy sự hằn học.)
"répondre avec hargne": trả lời một cách gắt gỏng, cộc cằn.
- Fatigué, il a répondu avec hargne à toutes les questions. (Mệt mỏi, anh ấy đã trả lời một cách gắt gỏng tất cả các câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hargneux, hargneuse (tính từ): hay càu nhàu, gắt gỏng, hằn học.
- Un ton hargneux (một giọng điệu gắt gỏng)
- Un critique hargneux (một nhà phê bình đầy ác ý)
Từ đồng nghĩa
- Aigreur: sự chua chát, sự gay gắt.
- Rancœur: mối hận thù, sự oán giận.
- Agressivité: tính hung hăng, tính công kích.
Từ trái nghĩa
- Bienveillance: thiện ý, lòng tốt.
- Sérénité: sự bình thản, sự điềm tĩnh.
- Douceur: sự dịu dàng, sự ôn hòa.
danh từ giống cái
- sự càu nhàu; sự cà khịa