huyệt

  1. (med.) point
  2. fosse
  3. (zool.) cloaque
    • đào huyệt
      fossoyer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

huyệt
Một người đàn ông đang đào một cái huyệt trên sườn đồi.