hyades
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Hyades (Thần thoại Hy Lạp): Bảy người con gái của Atlas và là chị em cùng cha khác mẹ với Pleiades; họ đã nuôi dưỡng thần Dionysus khi còn nhỏ, và Zeus đã đặt họ lên bầu trời như một phần thưởng, tạo thành chòm sao Hyades.
Ví dụ sử dụng
- (Hyades là một cụm sao có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.)
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Hyades được biết đến như những người mang mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Hyades star cluster": cụm sao Hyades, một trong những cụm sao mở gần Trái Đất nhất.
- Astronomers study the Hyades star cluster to understand stellar evolution. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu cụm sao Hyades để hiểu về sự tiến hóa của các ngôi sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyad (danh từ, số ít): Một thành viên của nhóm Hyades (ít dùng).
- Each Hyad was associated with a different aspect of nature. (Mỗi một Hyad gắn liền với một khía cạnh khác nhau của tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- The Rainy Ones: biệt danh của Hyades trong thần thoại, vì chòm sao này thường xuất hiện vào mùa mưa.
- Daughters of Atlas: cách gọi khác dựa trên nguồn gốc thần thoại.
Các cụm từ liên quan
- Hyades cluster: cụm sao Hyades, thuật ngữ thiên văn học.
- The Hyades cluster is located in the constellation Taurus. (Cụm sao Hyades nằm trong chòm sao Kim Ngưu.)
Thành ngữ liên quan
- "to weep like the Hyades": khóc nhiều như Hyades (ám chỉ mưa rơi, vì họ được cho là khóc thương cho anh trai Hyas hoặc cho Dionysus).
- After the sad news, she wept like the Hyades. (Sau tin buồn, cô ấy khóc nhiều như Hyades.)