heights
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (thường dùng ở dạng số nhiều "heights"):
Nơi cao, chỗ cao: Chỉ những vị trí địa lý cao so với mặt đất xung quanh, như đỉnh đồi, núi, hoặc nơi có độ cao đáng kể.
- They stood on the heights and observed the countryside. (Họ đứng trên những nơi cao và quan sát vùng nông thôn.)
Độ cao, chiều cao: Chỉ mức độ cao của một vật thể, địa điểm, hoặc khoảng cách từ mặt đất lên.
- He doesn't like heights. (Anh ấy không thích độ cao.)
Đỉnh cao, mức cao nhất (nghĩa bóng): Chỉ trạng thái hoặc mức độ tột đỉnh, cao nhất của một điều gì đó, như thành công, danh vọng, cảm xúc.
- She reached the heights of her career as a famous singer. (Cô ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp với tư cách ca sĩ nổi tiếng.)
Ví dụ sử dụng
- (Những người leo núi cuối cùng đã đến được những nơi cao sau một hành trình dài.)
- (Máy bay bay ở độ cao lớn.)
- (Những thành tựu của anh ấy đã đưa anh ấy lên đỉnh cao danh vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The heights of something": đỉnh cao, mức cao nhất của một khái niệm trừu tượng.
- The heights of despair (Đỉnh cao của sự tuyệt vọng): trạng thái tuyệt vọng tột cùng.
- The heights of absurdity (Đỉnh cao của sự phi lý): tình huống phi lý đến mức khó tin.
"To be afraid of heights": sợ độ cao (một chứng sợ hãi phổ biến).
- She is afraid of heights and cannot go on the Ferris wheel. (Cô ấy sợ độ cao và không thể đi vòng quay ngựa gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Height (danh từ, số ít): chiều cao, độ cao.
- The height of the building is impressive. (Chiều cao của tòa nhà thật ấn tượng.)
- Heighten (động từ): làm tăng lên, nâng cao.
- The music heightens the tension in the movie. (Âm nhạc làm tăng sự căng thẳng trong phim.)
- High (tính từ): cao (mô tả vị trí hoặc mức độ).
- The mountain is very high. (Ngọn núi rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Peaks: đỉnh núi, đỉnh cao.
- The peaks of the Himalayas are breathtaking. (Những đỉnh núi Himalaya thật ngoạn mục.)
- Summits: đỉnh cao nhất của một ngọn núi.
- They reached the summit after a difficult climb. (Họ đã đến đỉnh sau một cuộc leo núi khó khăn.)
- Pinnacles: chóp nhọn, đỉnh cao (thường dùng trong nghĩa bóng).
- The pinnacle of success (Đỉnh cao của thành công.)
Thành ngữ liên quan
- "At dizzying heights": ở độ cao chóng mặt (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The stock market rose to dizzying heights before crashing. (Thị trường chứng khoán đã tăng lên mức cao chóng mặt trước khi sụp đổ.)
- "To scale new heights": đạt đến tầm cao mới, vượt qua giới hạn.
- The team scaled new heights in innovation this year. (Nhóm đã đạt đến tầm cao mới trong đổi mới sáng tạo năm nay.)