hydrate

/'haidreit/
Học thuật
Thân thiện
hydrate

Un chimiste ajoute de l'eau à un hydrate pour observer sa réaction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hiđrat: Trong hóa học, "hydrate" là một hợp chất hóa học, thườngmuối, chứa các phân tử nước liên kết với theo một tỉ lệ nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sulfate de cuivre est un hydrate bleu. (Đồng sunfat là một hiđrat màu xanh lam.)
    • La formule de ce minéral indique qu'il s'agit d'un hydrate. (Công thức của khoáng chất này cho thấy một hiđrat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrate de carbone": Một thuật ngữ ít dùng hơn để chỉ "glucide" (carbohydrate, chất đường bột).
    • Les pâtes sont riches en hydrates de carbone. (Mì ống giàu chất đường bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrater (động từ): cung cấp nước, làm cho ngậm nước.

    • Il est important de bien s'hydrater en été. (Việc cung cấp đủ nước cho cơ thể vào mùa hèrất quan trọng.)
  • Hydratation (danh từ giống cái): sự cung cấp nước, sự ngậm nước.

    • L'hydratation de la peau est essentielle. (Việc cung cấp nước cho dađiều cần thiết.)
  • Déshydrater (động từ): làm mất nước, khử nước.

    • La chaleur peut déshydrater le corps rapidement. (Nhiệt độ cao có thể làm cơ thể mất nước nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sel hydraté: muối ngậm nước (một loại hydrate cụ thể).
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "hydrate" hầu như chỉ được sử dụng với nghĩa hóa học như định nghĩa trên. Khái niệm "uống nước" hoặc "giữ nước cho cơ thể" được diễn đạt bằng động từ s'hydrater hoặc danh từ l'hydratation.
hydrate

Un chimiste ajoute de l'eau à un hydrate pour observer sa réaction.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) hiđrat