hylidae
Định nghĩa
Danh từ: - Họ Ếch cây: "hylidae" là một danh từ khoa học chỉ một họ động vật lưỡng cư, bao gồm các loài ếch cây. Đây là tên gọi trong phân loại sinh học, dùng để chỉ nhóm ếch có khả năng leo trèo trên cây nhờ các đĩa bám ở đầu ngón chân.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Ếch cây nổi tiếng với khả năng leo trèo trên cây.)
- (Nhiều loài trong họ Ếch cây được tìm thấy ở các khu rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hylidae" thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt là trong sinh học, động vật học hoặc các nghiên cứu về lưỡng cư.
- The classification of hylidae has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại họ Ếch cây đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
- Trong ngữ cảnh phổ thông, từ này ít khi được sử dụng; thay vào đó, người ta dùng cụm từ "tree frogs" (ếch cây) để chỉ chung.
Biến thể và từ gần giống
- Hylid (danh từ): một thành viên của họ Ếch cây.
- The hylid is a common sight in the Amazon. (Một loài ếch cây là cảnh tượng phổ biến ở Amazon.)
- Hylid (tính từ): thuộc về họ Ếch cây.
- Hylid frogs have specialized toe pads. (Ếch thuộc họ Ếch cây có các đĩa bám chuyên biệt ở ngón chân.)
Từ đồng nghĩa
- Tree frogs: ếch cây (cách gọi thông thường, không mang tính phân loại chính xác).
- Arboreal frogs: ếch sống trên cây (nhấn mạnh môi trường sống).
Các cụm từ liên quan
- Hylidae family: họ Ếch cây.
- The hylidae family includes over 900 species. (Họ Ếch cây bao gồm hơn 900 loài.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hylidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.