halide

halide

A chemist adds a silver halide to a test tube.

Định nghĩa

Danh từ: Halide một hợp chất hóa học được tạo thành từ sự kết hợp của một nguyên tố halogen (như fluorine, chlorine, bromine, iodine, astatine) với một nguyên tố kim loại hoặc phi kim khác. Nói cách khác, halide muối của bất kỳ axit halogen nào.

dụ sử dụng
  • (Natri clorua (NaCl) một halide phổ biến trong muối ăn.)
  • (Các halide bạc được sử dụng trong phim ảnh chúng nhạy sáng.)
  • (Hydro fluoride một halide tạo thành axit hydrofluoric khi hòa tan trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Halide thường được phân loại dựa trên halogen cấu thành, dụ: fluoride, chloride, bromide, iodide.
    • The term "halide" is often used in the context of ionic compounds, such as metal halides. (Thuật ngữ "halide" thường được dùng trong bối cảnh các hợp chất ion, như halide kim loại.)
  • Trong hóa học hữu cơ, halide cũng chỉ các hợp chất chứa liên kết carbon-halogen, gọi là alkyl halide.
    • Alkyl halides are important intermediates in organic synthesis. (Các alkyl halide chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Halogen (danh từ): nhóm nguyên tố hóa học gồm fluorine, chlorine, bromine, iodine, astatine.
    • Chlorine is a halogen that forms chlorides. (Clo một halogen tạo thành các chloride.)
  • Halogenua (từ đồng nghĩa trong tiếng Việt): tên gọi khác của halide.
    • Bạc halogenua được dùng trong nhiếp ảnh. (Silver halides are used in photography.)
Từ đồng nghĩa
  • Muối halogen: cách gọi thông thường trong hóa học.
    • Table salt is a salt halogen. (Muối ăn một muối halogen.)
  • Hợp chất halogenua: tên gọi kỹ thuật hơn.
    • Các hợp chất halogenua thường nhiệt độ nóng chảy cao. (Halide compounds often have high melting points.)
Các cụm từ liên quan
  • Halide ion: ion halogenua (ion mang điện tích âm của halogen).
    • The halide ion in sodium chloride is chloride. (Ion halogenua trong natri clorua chloride.)
  • Metal halide: halide kim loại.
    • Metal halide lamps are used for bright lighting. (Đèn halide kim loại được dùng để chiếu sáng mạnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "halide" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.