held
Tính từ:
- Được nắm giữ, được giữ vững: Trạng thái của một vật đang được cầm, nắm hoặc giữ chặt.
- Bị chiếm giữ, bị kiểm soát: Trạng thái của một khu vực, vị trí hoặc tài sản đang nằm trong quyền kiểm soát của một cá nhân, nhóm hoặc lực lượng nào đó.
- Đã được tổ chức, đã diễn ra: Dùng để chỉ một sự kiện (như cuộc họp, buổi lễ) đã xảy ra trong quá khứ.
Động từ (Quá khứ và Quá khứ phân từ của 'hold'):
- Đã cầm, đã nắm giữ: Hành động cầm, nắm hoặc giữ một vật gì đó trong quá khứ.
- Đã tổ chức, đã tiến hành: Hành động tổ chức một sự kiện trong quá khứ.
- Đã chứa đựng, đã có sức chứa: Trạng thái đã có khả năng chứa một lượng người/vật nhất định.
- Đã giữ vững, đã duy trì: Hành động giữ cho một tình trạng, quan điểm hoặc vị trí tiếp tục tồn tại trong một khoảng thời gian quá khứ.
Tính từ:
- The held passport was returned to the owner. (Hộ chiếu được giữ đã được trả lại cho chủ sở hữu.)
- They entered the enemy-held territory at night. (Họ tiến vào vùng lãnh thổ bị địch chiếm giữ vào ban đêm.)
- The held meeting was very productive. (Cuộc họp đã được tổ chức rất hiệu quả.)
Động từ (dạng quá khứ):
- She held the baby gently in her arms. (Cô ấy đã bế đứa trẻ thật nhẹ nhàng trong vòng tay.)
- The company held its annual conference last week. (Công ty đã tổ chức hội nghị thường niên vào tuần trước.)
- The stadium held over 50,000 spectators. (Sân vận động đã chứa hơn 50.000 khán giả.)
- He held his position despite the pressure. (Anh ấy đã giữ vững lập trường của mình bất chấp áp lực.)
"firmly held belief": niềm tin được giữ vững, niềm tin kiên định.
- She has a firmly held belief in justice. (Cô ấy có một niềm tin kiên định vào công lý.)
"to be held accountable/responsible": bị/bị coi là có trách nhiệm, phải chịu trách nhiệm.
- Managers will be held accountable for their team's performance. (Các quản lý sẽ phải chịu trách nhiệm về hiệu suất làm việc của nhóm mình.)
- Hold (v): cầm, nắm giữ, tổ chức.
- Holder (n): người nắm giữ, chủ sở hữu; vật đỡ, giá đỡ.
- Holding (n): cổ phần, tài sản nắm giữ; (adj) đang nắm giữ.
- He has a large holding in the company. (Anh ta có một lượng cổ phần lớn trong công ty.)
- Tính từ (cho "bị chiếm giữ"): Occupied, controlled, seized.
- Động từ (cho "đã tổ chức"): Conducted, organized, convened.
- Động từ (cho "đã nắm giữ"): Grasped, clutched, kept.
(Lưu ý: Các cụm từ này là biến thể của động từ gốc 'hold'. 'Held' là dạng quá khứ/quá khứ phân từ của chúng.) - Held back: đã ngăn cản, đã kìm lại; đã giấu diếm. - Fear held him back from speaking. (Nỗi sợ đã ngăn anh ta phát biểu.) - Held on: đã nắm chặt, đã giữ máy (điện thoại); đã kiên trì. - She held on to the railing during the storm. (Cô ấy đã nắm chặt lan can trong cơn bão.) - Held up: đã giơ lên; đã trì hoãn; đã cướp. - The construction held up traffic for hours. (Công trường đã làm tắc nghẽn giao thông hàng giờ.)
- Held in high esteem: được kính trọng, được đánh giá cao.
- The professor is held in high esteem by his colleagues. (Vị giáo sư được các đồng nghiệp rất kính trọng.)
- Held captive: bị giam cầm, bị bắt giữ.
- The soldiers were held captive for three years. (Những người lính đã bị giam cầm trong ba năm.)
-
khoang (của tàu thuỷ)
-
sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt
-
to take (get, keep) hold ofnắm giữ, nắm chặt (cái gì)
-
-
(nghĩa bóng) sự nắm được, sự hiểu thấu
-
to get hold of a secretnắm được điều bí mật
-
-
(nghĩa bóng) ảnh hưởng
-
to have a grerat hold on (over) somebodycó ảnh hưởng (uy tín) lớn đối với ai
-
-
vật để nắm lấy; vật đỡ; chỗ dựa
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồn ải, thành luỹ, pháo đài
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giam cầm
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà lao, nhà tù
-
cầm, nắm, giữ, nắm giữ, giữ vững
-
to hold a pencầm bút
-
to hold an officegiữ một chức vụ
-
to hold one's groundgiữ vững lập trường; (quân sự) giữ vững vị trí; giữ vững sức khoẻ không yếu đi (người ốm)
-
-
giữ, ở (trong một tư thế nào đó)
-
to hold oneself erectđứng thẳng người
-
to hold one's headngẩng cao đầu
-
-
chứa, chứa đựng
-
this rooms holds one hundred peoplephòng này chứa được một trăm người
-
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giam giữ (ai)
-
giữ, nén, nín, kìm lại
-
to hold one's breathnín hơi, nín thở
-
to hold one's tonguenín lặng; không nói gì
-
hold your noise!im đi!, đừng làm ầm lên thế!
-
to hold one's handkìm tay lại (không ra tay trừng phạt đánh đập...)
-
there's no holding himkhông sao kìm được hắn
-
-
bắt phải giữ lời hứa
-
to hold somebody in suspenselàm cho ai phải thấm đòn chờ đợi
-
-
choán, xâm chiếm, thu hút, lôi cuốn
-
to hold someone's attentionthu hút sự chú ý của ai
-
to hold one's audiencelôi cuốn được thính giả
-
-
có ý nghĩ là, cho là, xem là, coi là; tin rằng
-
to hold onself reponsible fortự cho là mình có trách nhiệm về
-
to hold strange opinionscó những ý kiến kỳ quặc
-
to hold somebody in high esteemkính mến ai, quý trọng ai
-
to hold somebody in contemptcoi khinh ai
-
to hold something cheapcoi rẻ cái gì, coi thường cái gì
-
I hold it goodtôi cho cái đó là đúng (là nên làm)
-
-
(+ that) quyết định là (toà án, quan toà...)
-
tổ chức, tiến hành
-
to hold a meetingtổ chức một cuộc mít tinh, họp mít tinh
-
to hold negotiationtiến hành đàm phán
-
-
nói, đúng (những lời lẽ...)
-
to hold insolent languagedùng những lời lẽ láo xược
-
-
theo, theo đuổi, tiếp tục đi theo
-
to hold a North coursetiếp tục đi theo con đường về hướng bắc
-
-
(thường) (+ to, by) giữ vững, giữ chắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
-
to hold to one's promisegiữ lời hứa
-
to hold by one's principlesgiữ vững nguyên tắc của mình
-
will the anchor hold?liệu néo có chắc không?
-
-
tiếp tục, kéo dài, còn mãi, cứ vẫn
-
will this fine weather hold?liệu thời tiết này có kéo dài mãi không?
-
-
có giá trị, có hiệu lực, có thể áp dụng ((cũng) to hold good, to hold true)
-
the rule holds in all caseđiều lệ này có giá trị trong mọi trường hợp
-
does this principle hold good?nguyên tắc còn có giá trị nữa không?
-
-
(từ lóng) ((thường) phủ định + with) tán thành
-
not to hold with a proposalkhông tán thành một đề nghị
-
-
(từ cổ,nghĩa cổ) hold! đứng lại, dừng lại; đợi một tí!
Idioms
-
to hold back
ngăn lại, giữ lại, nén lại, kìm lại
-
to hold down
bắt lệ thuộc, bắt phụ thuộc, bắt phục tùng; áp bức
-
to hold forth
đưa ra, đặt ra, nêu ra (một đề nghị...)
-
to hold in
nói chắc, dám chắc
-
to hold off
giữ không cho lại gần; giữ cách xa
-
to hold on
nắm chặt, giữ chặt, bám chặt
-
to hold out
giơ ra, đưa ra
-
to hold over
để chậm lại, đình lại, hoàn lại
-
to hold together
gắn lại với nhau, giữ lại với nhau
-
to hold up
đưa lên, giơ lên
-
to hold aloof
(xem) loof
-
hold hard!
đứng lại!
-
hold on!
(thông tục) ngừng!
-
to hold one's own
(xem) own
-
to hold something over somebody
luôn luôn giơ cái gì đe doạ ai
-
to hold water
kín không rò (thùng)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "held"
Từ có nhắc đến "held"