hyoid
/'haiɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xương móng: Mô tả đặc điểm liên quan đến xương móng, một xương nhỏ hình chữ U nằm ở gốc lưỡi.
- Danh từ:
- Xương móng: Chỉ chính xương đó, một xương đơn lẻ, hình chữ U, nằm ở cổ, phía trên thanh quản, có chức năng hỗ trợ các cơ của lưỡi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hyoid apparatus is unique in that it is not directly attached to any other bone. (Bộ xương móng là độc đáo ở chỗ nó không trực tiếp gắn vào bất kỳ xương nào khác.)
- Danh từ:
- The forensic scientist examined the hyoid for signs of strangulation. (Nhà khoa học pháp y đã kiểm tra xương móng để tìm dấu hiệu của sự siết cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hyoid apparatus": Bộ xương móng, chỉ toàn bộ cấu trúc bao gồm xương móng và các phần sụn, dây chằng liên quan, thường thấy ở động vật.
- The bird's hyoid apparatus is highly developed to support its tongue. (Bộ xương móng của chim phát triển cao để hỗ trợ lưỡi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyoid bone (n): Xương móng (cụm từ đồng nghĩa phổ biến với danh từ "hyoid").
- The hyoid bone is crucial for swallowing and speech. (Xương móng rất quan trọng cho việc nuốt và nói.)
Từ đồng nghĩa
- Lingual bone: Xương lưỡi (tên gọi khác ít phổ biến hơn cho xương móng, nhấn mạnh chức năng hỗ trợ lưỡi).
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) xương móng
- hyoid bonexương móng
danh từ
- (giải phẫu) xương móng