hod

/hɔd/
danh từ
  1. đựng vữa, sọt đựng gạch (của thợ nề)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng đựng than

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hod
A bricklayer carries a full hod of bricks to the worksite.