hod

/hɔd/
Học thuật
Thân thiện
hod

A bricklayer carries a full hod of bricks to the worksite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đựng vữa, sọt đựng gạch: Một dụng cụ hình dạng như một cái hộp hoặc khay mở, thường được gắn vào một cán dài, dùng để mang vữa hoặc gạch trên vai, chủ yếu được thợ nề sử dụng.
    • Thùng đựng than: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Một thùng nhỏ hoặc giỏ dùng để mang than, thường vào trong nhà để đốt sưởi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mason carried bricks up the ladder in his hod. (Người thợ nề mang gạch lên thang bằng cáicủa anh ta.)
    • Please fill the hod with coal for the fireplace. (Hãy đổ đầy than vào thùng cho sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To shoulder a hod": mang vô (đựng vữa/gạch) trên vai.
    • He spent his youth shouldering a hod on construction sites. (Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ của mình mangtrên vai tại các công trường xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hodman (n): thợ phụ khuân vác gạch vữa (người sử dụng ).
    • The hodman kept the bricklayer supplied with materials. (Người thợ phụ đảm bảo cung cấp vật liệu cho thợ xây.)
Từ đồng nghĩa
  • Coal scuttle: thùng đựng than (nghĩa thứ hai).
  • Tray: khay, mâm (chỉ hình dạng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hod" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hod".)

hod

A bricklayer carries a full hod of bricks to the worksite.

danh từ
  1. đựng vữa, sọt đựng gạch (của thợ nề)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng đựng than