hid

/'hid/
Học thuật
Thân thiện
hid

The puppy hid under the bed during the thunderstorm.

Định nghĩa
  1. Động từ (thời quá khứ của "hide"):
    • Đã giấu, đã ẩn: Hành động đặt một thứ đónơi không dễ tìm thấy hoặc không để lộ ra ngoài trong quá khứ.
    • Đã trốn, đã lẩn: Hành động tự che giấu bản thân hoặc tránh bị nhìn thấy trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She hid the key under the doormat. ( ấy đã giấu chìa khóa dưới tấm thảm chùi chân.)
    • The children hid behind the sofa during the game. (Bọn trẻ đã trốn sau ghế sofa trong lúc chơi.)
    • He hid his feelings from everyone. (Anh ấy đã giấu cảm xúc của mình với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hid away": đã cất giấu đi, đã trốn biệt.
    • He hid away the old letters in a locked drawer. (Anh ta đã cất giấu những thư trong ngăn kéo khóa.)
  • "hid from view": đã che khuất, đã làm biến mất khỏi tầm nhìn.
    • The tall building hid the sunset from view. (Tòa nhà cao tầng đã che khuất mặt trời lặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hide (v, nguyên thể): giấu, trốn.
  • Hidden (v, past participle): đã được giấu, đang bị ẩn.
  • Hiding (n): sự trốn tránh; (v, hiện tại phân từ): đang giấu.
  • Hide-and-seek (n): trò chơi trốn tìm (được liệt kê riêng danh từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Concealed: đã che giấu.
  • Covered: đã phủ, đã che.
  • Veiled: đã che đậy, đã che màn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hide out (quá khứ: hid out): đã trốn, đã ẩn náu.
    • The fugitives hid out in a remote cabin. (Những kẻ đào tẩu đã ẩn náu trong một căn lều xa xôi.)
hid

The puppy hid under the bed during the thunderstorm.

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của hide