hypocrite
/'hipɔkrit/
Học thuậtThân thiện
Un homme hypocrite sourit à son collègue tout en le critiquant derrière son dos.
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ đạo đức giả: Một người giả vờ có những đức tính, niềm tin hoặc cảm xúc mà họ không thực sự có, đặc biệt là những người tỏ ra đạo đức hơn người khác.
- Kẻ giả nhân giả nghĩa: Một người có hành động trái ngược với những gì họ tuyên bố hoặc tin tưởng.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Giả đạo đức: Có đặc tính của một kẻ đạo đức giả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il critique toujours les autres, mais c'est un vrai hypocrite. (Anh ta luôn chỉ trích người khác, nhưng anh ta là một kẻ đạo đức giả thực sự.)
- Ne sois pas un hypocrite, dis ce que tu penses vraiment. (Đừng là một kẻ đạo đức giả, hãy nói điều bạn thực sự nghĩ.)
Tính từ (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng):
- Un sourire hypocrite. (Một nụ cười giả đạo đức.)
- Des paroles hypocrites. (Những lời nói giả đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'hypocrite": Giả vờ, làm ra vẻ.
- Arrête de faire l'hypocrite, je sais que tu n'es pas d'accord. (Thôi đừng giả vờ nữa, tôi biết là anh không đồng ý.)
- "Pureté hypocrite": Sự trong sạch giả tạo.
- Il affiche une pureté hypocrite pour cacher ses véritables intentions. (Hắn ta phô ra một sự trong sạch giả tạo để che giấu ý đồ thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypocrisie (danh từ giống cái): Sự đạo đức giả, tính giả nhân giả nghĩa.
- Son hypocrisie finit par être découverte. (Sự đạo đức giả của hắn cuối cùng cũng bị phát hiện.)
- Hypocritement (trạng từ): Một cách giả đạo đức.
- Il a hypocritement félicité son rival. (Hắn giả đạo đức chúc mừng đối thủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Faux-jeton (danh từ, thân mật): Kẻ giả tạo, kẻ hai mặt.
- Tartufe (danh từ, từ văn học, lấy từ tên nhân vật trong kịch của Molière): Kẻ đạo đức giả.
- Pharisien (danh từ, từ tôn giáo, ẩn dụ): Người tự cho mình là đạo đức (nhưng thực chất là giả tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ tiếng Pháp theo cách của động từ tiếng Anh. Các cách diễn đạt tương tự được liệt kê trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "Jouer les hypocrites": (Tương tự "faire l'hypocrite") Đóng vai kẻ đạo đức giả, giả vờ.
- Inutile de jouer les hypocrites avec moi. (Vô ích khi đóng vai kẻ đạo đức giả với tôi.)
- "L'hypocrisie est un hommage que le vice rend à la vertu." (La Rochefoucauld): "Sự đạo đức giả là lời tôn kính mà thói xấu dành cho đức hạnh." (Một câu châm ngôn nổi tiếng về bản chất của sự giả tạo.)
Un homme hypocrite sourit à son collègue tout en le critiquant derrière son dos.
danh từ
- kẻ đạo đức giả
tính từ
- giả đạo đức
- Air hypocritevẻ giả đạo đức