hây
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hồng hào, tươi tắn: "hây" dùng để chỉ màu sắc hoặc trạng thái của da mặt, thường là màu hồng nhẹ, tươi tắn, biểu thị sức khỏe tốt hoặc sự trẻ trung.
- Phơn phớt, hơi ửng: "hây" cũng có nghĩa là một chút màu hồng nhạt, không đậm, nhưng rõ ràng và dễ nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đôi má hây hồng của cô gái làm ai cũng ngắm nhìn. (Má cô gái có màu hồng tươi, khỏe mạnh, thu hút sự chú ý.)
- Sau khi tập thể dục, mặt anh ấy hây hây đỏ. (Sau khi tập thể dục, mặt anh ấy ửng hồng lên vì nóng và khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hây hây": dạng láy âm, nhấn mạnh mức độ nhẹ nhàng, dễ chịu của màu hồng trên da.
- Nắng sớm chiếu vào mặt, làm da cô ấy hây hây một màu hồng tự nhiên. (Ánh nắng ban mai làm da cô ấy ửng hồng nhẹ, tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Ửng (tính từ): bắt đầu có màu hồng hoặc đỏ nhạt, thường do tác động của nhiệt, cảm xúc.
- Mặt cô ấy ửng đỏ vì ngượng. (Mặt cô ấy đỏ lên vì xấu hổ.)
Hồng hào (tính từ): da dẻ tươi tắn, có màu hồng khỏe mạnh.
- Em bé có làn da hồng hào, bụ bẫm. (Da em bé tươi tắn, khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
Phơn phớt: hơi có màu, không đậm, thường dùng cho màu hồng nhạt.
- Má cô ấy phơn phớt hồng. (Má cô ấy có chút màu hồng nhẹ.)
Ửng hồng: bắt đầu hiện màu hồng.
- Gò má ửng hồng vì lạnh. (Má hồng lên vì trời lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Má hây hây: khuôn mặt có màu hồng tươi, biểu thị sức khỏe hoặc sự trẻ trung.
- Cô thiếu nữ má hây hây, tươi cười rạng rỡ. (Cô gái trẻ có má hồng hào, nụ cười tươi sáng.)