hóng

Học thuật
Thân thiện
hóng

Một người đàn ông ngồi hóng gió trên ban công.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đón lấy, hứng lấy: Chỉ hành động chủ động đón nhận một thứ đó, thường không khí, gió, hoặc hơi mát.
    • Chờ đợi, mong ngóng: Chỉ hành động chờ đợi một sự việc, tin tức hoặc ai đó, thường với sự tò mò hoặc mong mỏi.
dụ sử dụng
  • Đón lấy, hứng lấy:

    • Trời nóng, mọi người ra ban công hóng gió.
    • Sau cơn mưa, trẻ con thích hóng mátsân.
  • Chờ đợi, mong ngóng:

    • Cậu ấy ngồi hóng tin từ ban giám khảo.
    • lão thường ra ngõ hóng con cháu về.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hóng chuyện": Chỉ thói quen thích nghe ngóng, tò mò về chuyện của người khác.

    • ấy tật hóng chuyện hàng xóm.
  • "Hóng hớt" (từ láy, thường mang sắc thái tiêu cực): Nghe ngóng một cáchthức, thiếu tế nhị.

    • Đừng ngồi đó hóng hớt chuyện người ta.
Biến thể từ gần giống
  • Hong (động từ): Làm cho khô bằng hơi nóng ( dụ: hong quần áo). Đây một từ đồng âm nhưng khác nghĩa với "hóng".
  • Chờ (động từ): Chờ đợi một cách chung chung.
  • Đón (động từ): Đón nhận, chờ đợi ai đó hoặc điều đó đến.
Từ đồng nghĩa
  • Ngóng: Trông chờ, mong đợi ( dụ: ngóng tin).
  • Chờ: Ở lại một nơi để đợi.
  • Đợi: Tương tự như "chờ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hóng gió: Ra nơi thoáng đãng để đón làn gió mát.
  • Hóng mát: Tìm nơi mát mẻ, thoáng gió để nghỉ ngơi.
  • Hóng tin: Chờ đợi, mong ngóng tin tức.
Thành ngữ liên quan

(Từ "hóng" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "hóng chuyện" thường được nhắc đến như một thói quen không hay.)

hóng

Một người đàn ông ngồi hóng gió trên ban công.

  1. đg. 1. Đón lấy, hứng lấy: Hóng gió. 2. Nh. Hóng chuyện.