hung
/hæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dữ tợn, hung ác: Dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi rất dữ dằn, đáng sợ, có thể gây hại.
- Có màu nâu đỏ, màu hung: Dùng để miêu tả màu sắc, thường là của tóc, lông hoặc vải, nằm giữa màu đỏ và màu vàng, giống màu lông của một số loài thú.
Phó từ (cổ, phương ngữ):
- Rất, quá mức: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động hoặc trạng thái.
- Nhiều quá: Dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ vượt quá bình thường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa dữ tợn):
- Lão ấy hung lắm, ai cũng phải sợ.
- Ánh mắt của hắn trông thật hung.
Tính từ (nghĩa màu sắc):
- Tấm vải màu hung trông rất ấm áp.
- Mái tóc hung của cô ấy nổi bật dưới ánh nắng.
Phó từ:
- Đánh hung quá thì dễ hỏng đồ. (Đánh quá mạnh thì dễ hỏng đồ.)
- Ăn hung thế không tốt cho tiêu hóa. (Ăn nhiều thế không tốt cho tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hung hăng": Tính từ, chỉ thái độ hiếu chiến, muốn gây sự, thường đi kèm với cử chỉ. Từ này nhấn mạnh hơn "hung" về mặt thái độ bộc lộ ra ngoài.
- Anh ta có thái độ hung hăng khi tranh luận.
"Hung dữ": Tính từ, đồng nghĩa với nghĩa dữ tợn, thường dùng để miêu tả thú vật hoặc bản tính con người.
- Con chó đó trông rất hung dữ.
Biến thể và từ liên quan
- Hung ác (tt): Độc ác, tàn bạo, thường gắn với ý định làm hại.
- Hung tàn (tt): Tàn ác, dã man.
- Hung thần (dt): Vị thần dữ, thường dùng để ví với người hoặc điều gì đó rất đáng sợ.
- Hung khí (dt): Vũ khí, công cụ dùng để gây thương tích hoặc sát hại.
Từ đồng nghĩa
- Dữ (tt): Dữ dằn, đáng sợ (nghĩa tính cách).
- Ác (tt): Độc ác, xấu xa (nghĩa tính cách).
- Nâu đỏ (tt): Chỉ màu sắc (nghĩa màu sắc).
- Rất (phó từ): Ở mức độ cao (nghĩa phó từ).
Từ trái nghĩa
- Hiền (tt): Hiền lành, hiền hậu (nghĩa tính cách).
- Lành (tt): Hiền lành, không gây hại (nghĩa tính cách).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Mặt hung, tướng dữ": Thành ngữ miêu tả vẻ ngoài trông dữ tợn, đáng sợ.
- "Hữu dũng vô mưu là hung": (Có dũng mà không có mưu trí thì là nguy hiểm/dữ). Câu này nói về sự nguy hiểm của hành động thiếu suy nghĩ.
- 1 tt Dữ tợn: Lão ấy hung lắm.
- trgt 1. Quá mạnh: Lao động ; Đánh hung 2. Nhiều quá; Rất: Ăn hung thế; Thôi! Sáng hung rồi em hãy đi (Huy Cận).
- 2 tt Có màu nâu; Có màu giữa đỏ và vàng: Tấm vải màu hung; Tóc người phụ nữ ấy màu hung.