dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
hơi
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "hơi"
ngạt hơi
nghe hơi
nghề khơi
ngoài khơi
Ngồi giữa gió xuân hơi hòa
ngón chơi
ngưng hơi
nhơi
như chơi
nói chơi
nồi hơi
đoản hơi
đồ chơi
phì hơi
phơi
phơi áo
phơi bày
phơi màu
phơi nắng
phơi phới
phơi phóng
phơi thây
phơi xác
quen hơi
rỉ hơi
rỗi hơi
rong chơi
sân chơi
sân phơi
súng hơi
tắm hơi
tăm hơi
tắt hơi
tay chơi
thân hơi
thảnh thơi
thoát hơi nước
thơi
thông hơi
trò chơi
trùng khơi
ứ hơi
đuối hơi
đứt hơi
vui chơi
xả hơi
xa khơi
xấu chơi
xe hơi
xì hơi
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...