hẩu

Học thuật
Thân thiện
hẩu

Món ăn này hẩu lắm.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Tốt, ngon, hấp dẫn: Từ dùng để chỉ cái đó rất tốt, rất ngon miệng hoặc rất đáng mong muốn, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Quá nhiều dinh dưỡng (dùng cho ruộng lúa): (Nghĩa chuyên biệt) Chỉ ruộng lúa quá nhiều chất dinh dưỡng, dẫn đến cây lúa phát triển quá mức, dễ đổ ngã cho năng suất không cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thông thường):

    • Bữa cơm nhà nấu hẩu thật! (Bữa cơm nhà nấu ngon thật!)
    • Chiếc xe mới của anh ấy trông hẩu quá. (Chiếc xe mới của anh ấy trông tốt/đẹp quá.)
  • Tính từ (nghĩa chuyên biệt):

    • Cánh đồng này bón phân nhiều quá nên bị hẩu, lúa tốt nhưng dễ đổ. (Cánh đồng này bón phân nhiều quá nên bị thừa dinh dưỡng, lúa tốt nhưng dễ đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hẩu lắm": rất ngon, rất tốt.
    • Món phởquán này hẩu lắm. (Món phởquán này ngon lắm.)
  • "đồ hẩu": (cách nói đùa, thân mật) chỉ đồ ăn ngon.
    • Cuối tuần đi kiếm đồ hẩu ăn thôi! (Cuối tuần đi kiếm đồ ăn ngon thôi!)
Biến thể từ liên quan
  • Hảo (từ Hán-Việt): Tốt, lành. "Hẩu" biến âm dân gian của từ "hảo".
    • Hảo ý: ý tốt.
  • Ngon: Từ phổ thông, đồng nghĩa gần với nghĩa thông tục của "hẩu".
  • Tốt: Từ phổ thông, đồng nghĩa gần với nghĩa thông tục của "hẩu".
Từ đồng nghĩa
  • Ngon: (về thức ăn) vị hấp dẫn.
  • Tuyệt: xuất sắc, rất tốt.
  • Đã: (thông tục) ngon, thỏa mãn.
  • Bổ: (về thức ăn) nhiều dinh dưỡng (có thể liên quan đến nghĩa chuyên biệt của "hẩu").
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "hẩu" mang sắc thái thông tục, khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.
  • Phạm vi sử dụng: Nghĩa thông thường ("ngon, tốt") được dùng phổ biến hơn. Nghĩa chuyên biệt về ruộng lúa bị "hẩu" thường chỉ được người làm nông nghiệp hoặc trong các vùng nông thôn hiểu sử dụng.
hẩu

Món ăn này hẩu lắm.

  1. tt (biến âm của chữ Hán "hảo") Tốt, ngon (thtục): Món ăn này hẩu lắm.